Tranmere Rovers F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 1-3 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 6, hòa 0, Crawley Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
- Sân vận động
- Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
- Phong độ
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- WLDLL Crawley Town F.C.
- 2' 0-1 J. Kelly · W. Wright
- 10' 0-2 J. Williams
- 21' L. Norris · R. Apter 1-2
- 35' Connor Jennings
- 41' ▲ C. Merrie ▼ C. Wood
- HT1-2
- 46' ▲ R. McAlear ▼ B. Walker
- 50' Jeremy Kelly
- 57' ▲ A. Adeyemo ▼ K. Gordon
- 73' ▲ A. Campbell ▼ J. Kelly
- 77' ▲ K. Dennis ▼ K. Morris
- 79' 1-3 D. Orsi · A. Adeyemo
- 88' ▲ N. Tsaroulla ▼ H. Forster
- FT1-3
Đội hình
- 1L. McGee 6.0
- 2L. O'Connor 6.9
- 21J. Yarney 6.2
- 6J. Turnbull 7.0
- 27C. Wood ▼ 41' 6.7
- 25R. Apter ⇢ 7.7
- 4B. Walker ▼ 46' 6.3
- 8R. Hendry 7.0
- 7K. Morris ▼ 77' 7.2
- 18C. Jennings 6.6
- 9L. Norris ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 16C. Merrie ▲ 41' 6.2
- 23R. McAlear ▲ 46' 6.6
- 14K. Dennis ▲ 77' 6.7
- 13J. Murphy
- 11J. Hawkes
- 19H. Saunders
- 20S. Taylor
- 1C. Addai 6.9
- 30W. Wright ⇢ 7.6
- 20J. Mukena 6.9
- 6L. Maguire 6.6
- 2K. Gordon ▼ 57' 6.7
- 26J. Williams ⚽ 7.7
- 8K. Lolos 6.7
- 14H. Forster ▼ 88' 7.2
- 10R. Darcy 6.5
- 9D. Orsi ⚽ 6.9
- 19J. Kelly ⚽ ▼ 73' 7.2
Dự bị 7
- 22A. Adeyemo ▲ 57' 7.9
- 28A. Campbell ▲ 73' 6.5
- 25N. Tsaroulla ▲ 88' 6.6
- 27R. Khaleel
- 13R. Sandford
- 5H. Ransom
- 11J. Roles
Thống kê
01⚑6
⚑310
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm10
5Trúng đích3
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
6Phạt góc3
2Việt vị3
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
505Chuyền bóng434
390Chuyền chính xác331
77%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu61
78Ghi được104
87Thủng lưới89
1.34Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn39
39Hiệp hai56