Crawley Town F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 0-1 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 4, hòa 0, Tranmere Rovers F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
- Sân vận động
- The People's Pension Stadium, Crawley, West Sussex
- Trọng tài
- S. Mather
- Phong độ
- WLDLL Crawley Town F.C.
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- HT0-0
- 59' ▲ A. Nadesan ▼ S. Matthews
- 59' ▲ E. Nevitt ▼ C. Jolley
- 65' 0-1 J. Spearing
- 66' ▲ M. Marshall ▼ N. Tsaroulla
- 72' Tony Craig
- 75' ▲ C. McManaman ▼ J. McPake
- 78' ▲ J. Payne ▼ G. Francomb
- 86' Jay Spearing
- 87' Kane Hemmings
- 88' ▲ C. Merrie ▼ J. Spearing
- FT0-1
Đội hình
- 1G. Morris 6.5
- 5T. Craig 6.9
- 37J. Lynch 6.9
- 4G. Francomb ▼ 78' 6.7
- 19J. Tunnicliffe 6.7
- 25N. Tsaroulla ▼ 66' 6.9
- 20S. Matthews ▼ 59' 6.3
- 8J. Powell 7.2
- 2A. Davies 6.9
- 9T. Nichols 6.7
- 14J. Tilley 6.6
Dự bị 6
- 10A. Nadesan ▲ 59' 6.3
- 45M. Marshall ▲ 66' 6.9
- 28J. Payne ▲ 78' 6.7
- 11T. Frost
- 42T. Seymour
- 7R. Grego-Cox
- 25R. Doohan 7.3
- 26P. Clarke 6.6
- 22L. O'Connor 7.2
- 2J. Dacres-Cogley 6.3
- 3C. MacDonald 7.0
- 8J. Spearing ⚽ ▼ 88' 7.2
- 17S. Foley 7.3
- 7K. Morris 6.6
- 10K. Hemmings 6.6
- 21J. McPake ▼ 75' 6.6
- 12C. Jolley ▼ 59' 6.2
Dự bị 7
- 20E. Nevitt ▲ 59' 6.7
- 14C. McManaman ▲ 75' 6.6
- 6C. Merrie ▲ 88'
- 24K. Hayde
- 11L. Feeney
- 13J. Murphy
- 23J. Maguire
Thống kê
01⚑3
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
5Dứt điểm11
1Trúng đích3
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
365Chuyền bóng336
199Chuyền chính xác182
55%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu58
80Ghi được72
87Thủng lưới54
1.36Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới26
35Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai41