Crawley Town F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 3-2 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 4, hòa 0, Tranmere Rovers F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
- Sân vận động
- Broadfield Stadium, Crawley, West Sussex
- Phong độ
- WLDLL Crawley Town F.C.
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- -5' Rafiq Khaleel
- 21' 0-1 C. Jolley · S. Taylor
- 33' Ben Gladwin
- 45'+2 Brad Walker
- HT0-1
- 56' Ronan Darcy
- 60' Charlie Jolley
- 61' R. Darcy · N. Tsaroulla 1-1
- 66' 1-2 S. Taylor · B. Walker
- 68' N. Tsaroulla 2-2
- 70' ▲ R. Hendry ▼ B. Walker
- 70' ▲ J. Norris ▼ C. Wood
- 70' ▲ H. Saunders ▼ S. Taylor
- 73' ▲ K. Lolos ▼ B. Gladwin
- 74' Dan Pike
- 76' Will Wright
- 83' ▲ J. Roles ▼ A. Campbell
- 83' ▲ A. Henry ▼ T. Johnson
- 83' ▲ J. Yarney ▼ D. Pike
- 89' Josef Yarney
- 90'+7 Klaidi Lolos
- 90'+5 Regan Hendry
- 90'+8 ▲ T. Omole ▼ L. Kelly
- 90'+1 ▲ R. Apter ▼ C. Jolley
- 90'+6 K. Lolos · A. Henry 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1C. Addai 6.6
- 23T. Johnson ▼ 83' 6.3
- 30W. Wright 6.9
- 6L. Maguire 7.0
- 10R. Darcy ⚽ 7.2
- 7B. Gladwin ▼ 73' 6.9
- 3D. Conroy 7.2
- 4L. Kelly ▼ 90' 7.3
- 25N. Tsaroulla ⚽ ⇢ 8.9
- 28A. Campbell ▼ 83' 6.3
- 9D. Orsi 7.0
Dự bị 7
- 8K. Lolos ⚽ ▲ 73' 7.2
- 11J. Roles ▲ 83' 6.9
- 12A. Henry ▲ 83' 7.3
- 16T. Omole ▲ 90'
- 13L. Ashby-Hammond
- 27R. Khaleel
- 14H. Forster
- 1L. McGee 6.2
- 24D. Pike ▼ 83' 6.6
- 5T. Davies 6.9
- 6J. Turnbull 6.2
- 27C. Wood ▼ 70' 6.3
- 23R. McAlear 6.6
- 4B. Walker ⇢ ▼ 70' 7.5
- 11J. Hawkes 6.6
- 20S. Taylor ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.2
- 12C. Jolley ⚽ ▼ 90' 7.5
- 18C. Jennings 7.0
Dự bị 7
- 8R. Hendry ▲ 70' 6.3
- 26J. Norris ▲ 70' 6.3
- 19H. Saunders ▲ 70' 6.3
- 21J. Yarney ▲ 83' 6.2
- 25R. Apter ▲ 90'
- 13J. Murphy
- 14K. Dennis
Thống kê
05⚑9
⚑050
74%Kiểm soát bóng26%
16Dứt điểm7
7Trúng đích4
2Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
9Phạt góc0
2Việt vị0
7Phạm lỗi9
5Thẻ vàng5
2Cứu thua4
697Chuyền bóng241
607Chuyền chính xác143
87%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu58
104Ghi được78
89Thủng lưới87
1.7Bàn thắng mỗi trận1.34
11Giữ sạch lưới10
39Trên 2.5 bàn31
56Hiệp hai39