Tranmere Rovers F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Crawley Town F.C.

Tranmere Rovers F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 2-1 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 6, hòa 0, Crawley Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
Sân vận động
Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
Trọng tài
S. Stockbridge
Phong độ
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
WLDLL Crawley Town F.C.
  1. 14' T. Craig L. Francillette
  2. 16' Josh Cogley
  3. 20' Chris Merrie
  4. 28' P. Clarke · K. Morris 1-0
  5. 33' Archie Davies
  6. 43' Jack Powell
  7. HT1-0
  8. 56' K. Appiah A. Davies
  9. 64' 1-1 K. Appiah
  10. 75' L. Feeney J. Hawkes
  11. 79' P. Clarke 2-1
  12. 80' M. Marshall S. Ashford
  13. 82' L. O'Connor K. Morris
  14. 90' N. Maynard E. Nevitt
  15. FT2-1

Đội hình

Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: M. Mellon
  1. 25R. Doohan 6.7
  2. 26P. Clarke ⚽2 8.6
  3. 5T. Davies 6.7
  4. 2J. Dacres-Cogley 6.5
  5. 8J. Spearing 6.7
  6. 17S. Foley 6.6
  7. 14C. McManaman 7.2
  8. 7K. Morris ▼ 82' 7.2
  9. 15J. Hawkes ▼ 75' 6.7
  10. 6C. Merrie 6.5
  11. 20E. Nevitt ▼ 90' 6.3

Dự bị 7

  1. 11L. Feeney ▲ 75' 6.9
  2. 22L. O'Connor ▲ 82' 6.6
  3. 18N. Maynard ▲ 90'
  4. 13J. Murphy
  5. 21M. Duffy
  6. 10R. Watson
  7. 4N. Knight-Percival
Crawley Town F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Yems
  1. 1G. Morris 6.3
  2. 4G. Francomb 6.9
  3. 6T. Dallison-Lisbon 6.3
  4. 25N. Tsaroulla 6.2
  5. 15L. Francillette ▼ 14' 6.7
  6. 28J. Payne 7.0
  7. 39J. Hessenthaler 6.7
  8. 8J. Powell 7.2
  9. 2A. Davies ▼ 56' 6.3
  10. 9T. Nichols 7.2
  11. 23S. Ashford ▼ 80' 6.9

Dự bị 7

  1. 5T. Craig ▲ 14' 6.3
  2. 21K. Appiah ▲ 56' 7.7
  3. 45M. Marshall ▲ 80' 6.7
  4. 30A. Bansal-McNulty
  5. 38D. Henry
  6. 3O. Gallacher
  7. 27K. Salah-Edine

Thống kê

023
420
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm12
4Trúng đích3
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
3Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
497Chuyền bóng370
377Chuyền chính xác239
76%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu59
72Ghi được80
54Thủng lưới87
1.24Bàn thắng mỗi trận1.36
26Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn35
41Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu