Fleetwood Town F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Crewe Alexandra F.C.

Fleetwood Town F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 1-4 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 5, hòa 2, Crewe Alexandra F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
Phong độ
WDDWD Fleetwood Town F.C.
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 1' 0-1 T. Mullarkeyphản lưới
  2. 22' 0-2 J. March · O. Lunt
  3. HT0-2
  4. 46' F. Potter T. Mullarkey
  5. 50' 0-3 C. Agius · O. Lunt
  6. 55' 0-4 R. Hutchinson · J. Powell
  7. 56' Will Davies
  8. 57' Shaun Rooney
  9. 61' C. Evans W. Davies
  10. 61' J. Norwood R. Graydon
  11. 67' Jay Lynch
  12. 67' Jack Powell
  13. 67' Owen Lunt
  14. 67' J. Golding J. Powell
  15. 68' W. Johnson S. Rooney
  16. 68' G. Morrison M. Virtue-Thick
  17. 71' C. Finney T. O'Reilly
  18. 71' E. Tezgel J. March
  19. 76' Ched Evans
  20. 76' Mickey Demetriou
  21. 77' J. Norwood11m 1-4
  22. 81' Tom Booth
  23. 83' James Norwood
  24. 83' A. Thibaut O. Lunt
  25. 90'+4 George Morrison
  26. FT1-4

Đội hình

Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Matthew Lawlor
  1. 13J. Lynch 6.5
  2. 44T. Mullarkey ▼ 46' 5.3
  3. 4J. Bolton 6.2
  4. 3Z. Medley 6.2
  5. 26S. Rooney ▼ 68' 6.3
  6. 8M. Virtue-Thick ▼ 68' 6.2
  7. 20H. Neal 6.2
  8. 33D. Hume 7.0
  9. 10M. Helm 6.5
  10. 7R. Graydon ▼ 61' 6.3
  11. 9W. Davies ▼ 61' 6.2

Dự bị 7

  1. 37L. Hewitson
  2. 25W. Johnson ▲ 68' 7.0
  3. 5F. Potter ▲ 46' 7.3
  4. 23G. Morrison ▲ 68' 6.3
  5. 34L. Roberts
  6. 17C. Evans ▲ 61' 6.3
  7. 11J. Norwood ▲ 61' 6.9
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lee Bell
  1. 1T. Booth 6.3
  2. 2L. Billington 7.5
  3. 18J. Connolly 7.0
  4. 5M. Demetriou 7.0
  5. 3R. Hutchinson 7.9
  6. 19O. Lunt ⇢2 ▼ 83' 6.6
  7. 23J. Powell ▼ 67' 7.7
  8. 26T. O'Reilly ▼ 71' 6.6
  9. 6M. H. Sanders 6.9
  10. 20C. Agius 7.2
  11. 24J. March ▼ 71' 8.0

Dự bị 7

  1. 13S. Waller
  2. 22P. Croker
  3. 14C. Finney ▲ 71' 6.2
  4. 16J. Golding ▲ 67' 6.7
  5. 32L. Moore
  6. 36E. Tezgel ▲ 71' 6.7
  7. 29A. Thibaut ▲ 83' 6.2

Thống kê

062
340
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm17
3Trúng đích10
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
2Phạt góc3
3Việt vị3
18Phạm lỗi11
6Thẻ vàng4
7Cứu thua2
360Chuyền bóng325
253Chuyền chính xác220
70%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu60
81Ghi được108
75Thủng lưới80
1.42Bàn thắng mỗi trận1.8
11Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn36
49Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu