Fleetwood Town F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 3-0 Crewe Alexandra F.C. tại League One, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 5, hòa 2, Crewe Alexandra F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 13
- Sân vận động
- Highbury Stadium, Fleetwood, Lancashire
- Trọng tài
- M. Edwards
- Phong độ
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ C. Long ▼ S. Kashket
- 60' C. Johnson · D. Batty 1-0
- 65' Daniel Batty
- 65' Danny Andrew
- 65' Scott Robertson
- 65' Callum McFadzean
- 69' ▲ P. Lane ▼ M. Clark
- 71' Oliver Finney
- 71' ▲ M. Mandron ▼ C. Porter
- 72' D. Andrew 2-0
- 76' ▲ Madger Antonio ▼ L. Murphy
- 79' ▲ C. Morton ▼ R. Edmondson
- 88' ▲ C. McLaughlin ▼ D. Batty
- 90'+4 Terell Thomas
- 90'+6 G. Garner · C. Morton 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Cairns 7.2
- 3D. Andrew ⚽ 8.2
- 26C. Johnson ⚽ 7.9
- 28M. Clark ▼ 69' 6.6
- 23J. Hill 6.9
- 10C. Camps 7.5
- 27H. Biggins 7.0
- 24D. Batty ⇢ ▼ 88' 7.2
- 20J. Matete 7.7
- 19G. Garner ⚽ 7.2
- 17R. Edmondson ▼ 79' 6.2
Dự bị 7
- 32P. Lane ▲ 69' 6.7
- 9C. Morton ▲ 79' 7.0
- 4C. McLaughlin ▲ 88' 6.9
- 13B. Crellin
- 38C. Johnston
- 34C. Conn-Clarke
- 14J. Garner
- 1W. Jääskeläinen 6.3
- 5T. Thomas 7.2
- 3R. Adebisi 6.3
- 16L. Murphy ▼ 76' 6.5
- 15C. McFadzean 6.2
- 14O. Finney 5.9
- 35S. Robertson 6.9
- 37J. Lloyd-Bennett 7.2
- 6L. Offord 6.2
- 9C. Porter ▼ 71' 6.7
- 36S. Kashket ▼ 46' 6.9
Dự bị 7
- 7C. Long ▲ 46' 6.3
- 12M. Mandron ▲ 71' 6.5
- 17Madger Antonio ▲ 76' 6.5
- 21D. Daniels
- 31D. Richards
- 2K. Ramsay
- 20J. Lundstram
Thống kê
02⚑10
⚑540
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm8
6Trúng đích1
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
10Phạt góc5
7Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
1Cứu thua3
412Chuyền bóng377
305Chuyền chính xác255
74%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu62
82Ghi được70
105Thủng lưới103
1.37Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai27