Crewe Alexandra F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Fleetwood Town F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Fleetwood Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 1-4 Fleetwood Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 3, hòa 2, Fleetwood Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
Sân vận động
Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
WDDWD Fleetwood Town F.C.
  1. 11' 0-1 R. Graydon · E. Bonds
  2. 23' J. Powell S. Tracey
  3. 33' 0-2 L. Marsh · R. Graydon
  4. HT0-2
  5. 46' O. Bogle J. Knight-Lebel
  6. 55' Connor O'Riordan
  7. 61' M. Virtue-Thick L. Marsh
  8. 68' P. Patterson D. Mayor
  9. 72' C. Thomas T. Lowery
  10. 73' C. Long M. Sanders
  11. 79' 0-3 R. Bennett · P. Patterson
  12. 82' K. Moore R. Graydon
  13. 89' 0-4 P. Patterson · Mackenzie Hunt
  14. 90'+1 C. Long 1-4
  15. FT1-4

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Bell
  1. 12F. Marschall 6.0
  2. 3J. Knight-Lebel ▼ 46' 6.7
  3. 26C. O'Riordan 6.3
  4. 4Z. Williams 6.5
  5. 2R. Cooney 6.5
  6. 6M. Sanders ▼ 73' 6.3
  7. 30T. Lowery ▼ 72' 6.5
  8. 25M. Conway 6.6
  9. 11J. Tabiner 6.2
  10. 17M. Holíček 7.0
  11. 10S. Tracey ▼ 23' 6.2

Dự bị 7

  1. 23J. Powell ▲ 23' 6.9
  2. 9O. Bogle ▲ 46' 6.3
  3. 8C. Thomas ▲ 72' 6.7
  4. 7C. Long ▲ 73' 7.3
  5. 28L. Billington
  6. 20C. Agius
  7. 1T. Booth
Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Wild
  1. 13J. Lynch 7.2
  2. 15R. Bennett 7.7
  3. 5J. Bolton 7.7
  4. 4B. Wiredu 7.3
  5. 11R. Broom 6.7
  6. 6E. Bonds 7.5
  7. 17M. Helm 7.0
  8. 10D. Mayor ▼ 68' 6.6
  9. 16Mackenzie Hunt 7.3
  10. 21L. Marsh ▼ 61' 7.0
  11. 7R. Graydon ▼ 82' 8.5

Dự bị 7

  1. 8M. Virtue-Thick ▲ 61' 6.5
  2. 44P. Patterson ▲ 68' 8.3
  3. 27K. Moore ▲ 82' 6.6
  4. 37L. Hewitson
  5. 25F. Potter
  6. 31O. Devonport
  7. 2B. Cover

Thống kê

015
400
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm12
3Trúng đích5
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
5Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
517Chuyền bóng371
417Chuyền chính xác286
81%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu58
68Ghi được79
65Thủng lưới74
1.19Bàn thắng mỗi trận1.36
18Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu