Fleetwood Town F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 0-2 Crewe Alexandra F.C. tại League One, 20 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 5, hòa 2, Crewe Alexandra F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 43
- Sân vận động
- Highbury Stadium, Fleetwood, Lancashire
- Trọng tài
- R. Joyce
- Phong độ
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- 14' Callum Connolly
- 20' ▲ D. Daniels ▼ L. Offord
- 24' 0-1 O. Dale · L. Murphy
- 45' Rio Adebisi
- HT0-1
- 48' ▲ A. Evans ▼ N. Wood-Gordon
- 54' Luke Murphy
- 65' ▲ G. Garner ▼ R. Rydel
- 65' ▲ S. Finley ▼ J. Rossiter
- 69' Danny Andrew
- 70' ▲ B. Crowe-Baggley ▼ D. Batty
- 76' Barry Baggley
- 83' 0-2 C. Porter11m
- FT0-2
Đội hình
- 21A. Cairns 6.2
- 3D. Andrew 6.9
- 22J. Donacien 6.9
- 4C. Connolly 6.7
- 33J. Hill 6.9
- 35R. Rydel ▼ 65' 6.3
- 19B. McKay 7.7
- 16J. Rossiter ▼ 65' 7.3
- 10C. Camps 6.6
- 24D. Batty ▼ 70' 6.9
- 18K. Vassell 6.3
Dự bị 7
- 29G. Garner ▲ 65' 6.5
- 23S. Finley ▲ 65' 6.9
- 30B. Crowe-Baggley ▲ 70' 6.2
- 1J. Coleman
- 20H. Saunders
- 27H. Biggins
- 8M. Duffy
- 1W. Jääskeläinen 8.3
- 16O. Lancashire 7.2
- 3H. Pickering 7.2
- 33N. Wood-Gordon ▼ 48' 6.6
- 21R. Adebisi 7.3
- 28L. Murphy ⇢ 7.2
- 8T. Lowery 7.0
- 17L. Offord ▼ 20' 6.7
- 9C. Porter ⚽ 7.7
- 12M. Mandron 6.6
- 19O. Dale ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 5D. Daniels ▲ 20' 6.2
- 32A. Evans ▲ 48' 7.5
- 11C. Ainley
- 10C. Kirk
- 31S. Walker
- 23T. Johnson
- 13D. Richards
Thống kê
03⚑9
⚑520
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm11
5Trúng đích3
8Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn5
9Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Cứu thua5
408Chuyền bóng277
294Chuyền chính xác177
72%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 80 - 38 | +42 | 89 | |
| 2 | 46 | 83 - 46 | +37 | 87 | |
| 3 | 46 | 60 - 37 | +23 | 80 | |
| 4 | 46 | 70 - 42 | +28 | 77 | |
| 5 | 46 | 69 - 50 | +19 | 77 | |
| 6 | 46 | 77 - 56 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 70 - 56 | +14 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 51 | +14 | 72 | |
| 9 | 46 | 46 - 46 | 0 | 69 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 67 | |
| 11 | 46 | 63 - 68 | -5 | 67 | |
| 12 | 46 | 56 - 61 | -5 | 66 | |
| 13 | 46 | 64 - 62 | +2 | 65 | |
| 14 | 46 | 63 - 67 | -4 | 64 | |
| 15 | 46 | 49 - 46 | +3 | 60 | |
| 16 | 46 | 61 - 73 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 50 - 57 | -7 | 54 | |
| 18 | 46 | 53 - 80 | -27 | 53 | |
| 19 | 46 | 54 - 70 | -16 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 77 | -23 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 78 | -17 | 47 | |
| 22 | 46 | 41 - 67 | -26 | 45 | |
| 23 | 46 | 55 - 89 | -34 | 43 | |
| 24 | 46 | 40 - 70 | -30 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu62
70Ghi được87
67Thủng lưới87
1.21Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai36