Fleetwood Town F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Crewe Alexandra F.C.

Fleetwood Town F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 2-0 Crewe Alexandra F.C. tại League One, 8 tháng 5, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 5, hòa 2, Crewe Alexandra F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 46
Sân vận động
Highbury Stadium, Fleetwood, Lancashire
Trọng tài
James Adcock, England
Phong độ
WDDWD Fleetwood Town F.C.
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 2' Oliver Turton
  2. 9' Eggert Gunnthor Jonsson
  3. 21' B. Grant 1-0
  4. 24' D. Cole · D. Ball 2-0
  5. HT2-0
  6. 58' D. Andrew D. Ball
  7. 59' C. Saunders M. Haber
  8. 61' V. Nirennold B. Grant
  9. 65' D. Udoh C. Ainley
  10. 73' A. Hunter D. Cole
  11. 77' G. Cooper C. Kirk
  12. 84' Ashley Hunter
  13. FT2-0

Đội hình

Fleetwood Town F.C.
  1. 1C. Maxwell
  2. 4S. Jordan
  3. 2C. McLaughlin
  4. 7A. Bell
  5. 5E. Jonsson
  6. 6N. Pond
  7. 8J. Ryan
  8. 37S. Scougall
  9. 14B. Grant ▼ 61'
  10. 23D. Ball ▼ 58'
  11. 44D. Cole ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 3D. Andrew ▲ 58'
  2. 15V. Nirennold ▲ 61'
  3. 22A. Hunter ▲ 73'
  4. 27N. Haugton
  5. 9Shola Ameobi
  6. 31M. Nilsson
  7. 21B. Moore
Crewe Alexandra F.C.
  1. 1B. Garratt
  2. 41Z. Bakayogo
  3. 2O. Turton
  4. 3J. Guthrie
  5. 15D. Fox
  6. 18B. Bingham
  7. 10B. Inman
  8. 5G. Ray
  9. 25C. Ainley ▼ 65'
  10. 31C. Kirk ▼ 77'
  11. 9M. Haber ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 14C. Saunders ▲ 59'
  2. 39D. Udoh ▲ 65'
  3. 11G. Cooper ▲ 77'
  4. 6B. Nugent
  5. 12L. Dalla Valle
  6. 13D. Richards
  7. 20J. Jones

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wigan Athletic
46 82 - 45 +37 87
2
Burton Albion F.C.
46 57 - 37 +20 85
3
Walsall F.C.
46 71 - 49 +22 84
4
Millwall F.C.
46 73 - 49 +24 81
5
Bradford City A.F.C.
46 55 - 40 +15 80
6
Barnsley F.C.
46 70 - 54 +16 74
7
Scunthorpe United F.C.
46 60 - 47 +13 74
8
Coventry City F.C.
46 67 - 49 +18 69
9
Gillingham F.C.
46 71 - 56 +15 69
10
Rochdale A.F.C.
46 68 - 61 +7 69
11
Sheffield F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Port Vale F.C.
46 56 - 58 -2 65
13
Peterborough United F.C.
46 82 - 73 +9 63
14
Bury F.C.
46 56 - 73 -17 60
15
Southend United F.C.
46 58 - 64 -6 59
16
Swindon Town F.C.
46 64 - 71 -7 59
17
Oldham Athletic A.F.C.
46 44 - 58 -14 54
18
Chesterfield F.C.
46 58 - 70 -12 53
19
Fleetwood Town F.C.
46 52 - 56 -4 51
20
Shrewsbury Town F.C.
46 58 - 79 -21 50
21
Doncaster Rovers F.C.
46 48 - 64 -16 46
22
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 40 - 63 -23 46
23
Colchester United F.C.
46 57 - 99 -42 40
24
Crewe Alexandra F.C.
46 46 - 83 -37 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu49
58Ghi được49
62Thủng lưới90
1.09Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu