Colchester United F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-2 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 3, hòa 2, Cambridge United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Phong độ
- WWLLD Colchester United F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- 13' A. Read · A. Akande 1-0
- 39' Mamadou Jobe
- 44' Jack Payne
- 45' 1-1 J. Brophy
- 45' 1-2 M. Jobe · S. Kaikai
- HT1-2
- 56' Dominic Ball
- 66' ▲ K. Lisbie ▼ J. Payne
- 66' ▲ O. Edwards ▼ A. Akande
- 66' ▲ J. Powell ▼ K. Vincent-Young
- 67' Samson Tovide
- 68' Kelland Watts
- 71' ▲ J. Gibbons ▼ J. Brophy
- 72' ▲ S. McLoughlin ▼ E. Kachunga
- 76' ▲ D. Gape ▼ T. Bishop
- 76' ▲ J. Williams ▼ S. Tovide
- 83' ▲ K. Kouassi ▼ L. Appere
- 90'+3 Liam Bennett
- 90'+5 ▲ Z. Ibsen Rossi ▼ L. Bennett
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Macey 5.9
- 2R. Hunt 6.5
- 5J. Tucker 6.9
- 6T. Flanagan 7.2
- 30K. Vincent-Young ▼ 66' 6.0
- 8T. Bishop ▼ 76' 6.9
- 16A. Read ⚽ 7.6
- 18O. Thorn 6.2
- 10J. Payne ▼ 66' 6.2
- 23A. Akande ⇢ ▼ 66' 6.3
- 9S. Tovide ▼ 76' 6.5
Dự bị 7
- 12T. Smith
- 11J. Gordon
- 14K. Lisbie ▲ 66' 6.2
- 15D. Gape ▲ 76' 6.9
- 17J. Williams ▲ 76' 6.7
- 21O. Edwards ▲ 66' 6.9
- 26J. Powell ▲ 66' 7.3
- 1J. Eastwood 7.0
- 2L. Bennett ▼ 90' 6.7
- 23M. Jobe ⚽ 7.7
- 6K. Watts 6.2
- 3B. Purrington 6.3
- 4D. Ball 6.2
- 17P. Mpanzu 6.7
- 7J. Brophy ⚽ ▼ 71' 7.9
- 10E. Kachunga ▼ 72' 6.3
- 11S. Kaikai ⇢ 6.5
- 9L. Appere ▼ 83' 6.7
Dự bị 7
- 31J. Briggs
- 14B. Knight
- 16Z. Ibsen Rossi ▲ 90'
- 18R. Loft
- 20K. Kouassi ▲ 83' 6.5
- 21S. McLoughlin ▲ 72' 6.9
- 26J. Gibbons ▲ 71' 7.3
Thống kê
02⚑2
⚑1140
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm12
3Trúng đích4
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
2Phạt góc11
2Việt vị0
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
347Chuyền bóng314
243Chuyền chính xác209
70%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu62
78Ghi được98
59Thủng lưới51
1.42Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới27
21Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai53