Cambridge United F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Colchester United F.C.

Cambridge United F.C. vs Colchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 1-2 Colchester United F.C. tại Football League Trophy, 17 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 5, hòa 2, Colchester United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 7
Sân vận động
Abbey Stadium, Cambridge, Cambridgeshire
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
WWLLD Colchester United F.C.
  1. 17' 0-1 S. Tovide · C. Cooper
  2. 43' 0-2 C. Cooper
  3. 45'+1 Samson Tovide
  4. HT0-2
  5. 46' T. Hopper S. Tovide
  6. 46' Z. Mitchell C. Hall
  7. 62' B. Haunstrup L. Bennett
  8. 62' G. McConnell S. Janneh
  9. 64' T. Dallison-Lisbon M. Egbo
  10. 64' O. Edwards C. Cooper
  11. 69' Jay Mingi
  12. 72' Adam May
  13. 73' G. Thomas J. Cousins
  14. 74' J. Lankester A. May
  15. 80' M. Jay B. Ihionvien
  16. 82' F. Okenabirhie J. Gordon
  17. 90'+5 G. Yahyai11m 1-2
  18. FT1-2

Đội hình

Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bonner
  1. 25W. Mannion 6.5
  2. 15J. Okedina 7.2
  3. 16Z. Rossi 7.2
  4. 28M. Jobe 6.9
  5. 2L. Bennett ▼ 62' 5.6
  6. 19A. May ▼ 74' 6.9
  7. 24J. Cousins ▼ 73' 6.9
  8. 17S. Janneh ▼ 62' 6.9
  9. 22L. Simper 7.0
  10. 27J. Gordon ▼ 82' 6.6
  11. 23G. Yahyai 7.7

Dự bị 7

  1. 20B. Haunstrup ▲ 62' 7.0
  2. 30G. McConnell ▲ 62' 6.9
  3. 8G. Thomas ▲ 73' 6.9
  4. 10J. Lankester ▲ 74' 7.0
  5. 9F. Okenabirhie ▲ 82' 7.0
  6. 29K. Yearn
  7. 13J. Holden
Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: B. Garner
  1. 29S. Hornby 7.5
  2. 2W. Greenidge 7.2
  3. 5C. Hall ▼ 46' 7.2
  4. 40F. Terry 7.0
  5. 18M. Egbo ▼ 64' 7.2
  6. 21G. Kennedy 6.6
  7. 20J. Mingi 6.3
  8. 37C. Cooper ▼ 64' 7.6
  9. 16A. Read 7.7
  10. 9S. Tovide ▼ 46' 7.2
  11. 48B. Ihionvien ▼ 80' 6.9

Dự bị 7

  1. 14T. Hopper ▲ 46' 6.5
  2. 15Z. Mitchell ▲ 46' 6.3
  3. 6T. Dallison-Lisbon ▲ 64' 6.9
  4. 11O. Edwards ▲ 64' 6.2
  5. 7M. Jay ▲ 80' 6.3
  6. 28R. Nelson
  7. 12T. Smith

Thống kê

019
220
44%Kiểm soát bóng56%
21Dứt điểm8
4Trúng đích5
9Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
9Phạt góc2
0Việt vị2
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
418Chuyền bóng553
330Chuyền chính xác458
79%Chính xác chuyền83%

So sánh

58Trận đấu58
64Ghi được78
79Thủng lưới101
1.1Bàn thắng mỗi trận1.34
16Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu