Colchester United F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-2 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 3, hòa 2, Cambridge United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Trọng tài
- A. Coggins
- Phong độ
- WWLLD Colchester United F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- 9' L. Norris11m 1-0
- HT1-0
- 54' 1-1 M. Richards · L. Davies
- 63' ▲ H. Knibbs ▼ G. Maris
- 64' ▲ S. Smith ▼ A. Dallas
- 73' ▲ L. Gambin ▼ C. Senior
- 74' ▲ H. Darling ▼ M. Richards
- 83' H. Dunk
- 83' ▲ C. James ▼ R. Clampin
- 86' 1-2 H. Darling · P. Lewis
- 87' H. Darling
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Gerken
- 5L. Prosser
- 2R. Jackson
- 18T. Eastman
- 21R. Clampin ▼ 83'
- 10J. Brown
- 7C. Senior ▼ 73'
- 14B. Comley
- 24B. Stevenson
- 45F. Nouble
- 9L. Norris
Dự bị 7
- 26L. Gambin ▲ 73'
- 17C. James ▲ 83'
- 49K. Poku
- 29E. Ross
- 27N. Chilvers
- 6O. Sowunmi
- 37A. Hasanally
- 1D. Mitov
- 5G. Taylor
- 4G. Taft
- 17L. Davies
- 19R. Lambe
- 11H. Dunk
- 22P. Lewis
- 7L. Hannant
- 18M. Richards ▼ 74'
- 10G. Maris ▼ 63'
- 9A. Dallas ▼ 64'
Dự bị 7
- 26H. Knibbs ▲ 63'
- 20S. Smith ▲ 64'
- 16H. Darling ▲ 74'
- 15L. John
- 23T. Knowles
- 25C. Burton
- 3D. Jones
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 39 | +23 | 69 | |
| 2 | 37 | 67 - 43 | +24 | 69 | |
| 3 | 37 | 61 - 39 | +22 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 27 | +25 | 64 | |
| 5 | 37 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 6 | 37 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 37 | 54 - 40 | +14 | 58 | |
| 8 | 37 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 40 | +4 | 54 | |
| 10 | 36 | 43 - 40 | +3 | 49 | |
| 11 | 37 | 49 - 46 | +3 | 50 | |
| 12 | 36 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 13 | 37 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 14 | 36 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 15 | 37 | 45 - 51 | -6 | 47 | |
| 16 | 37 | 40 - 48 | -8 | 45 | |
| 17 | 36 | 47 - 55 | -8 | 42 | |
| 18 | 37 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 19 | 37 | 44 - 57 | -13 | 41 | |
| 20 | 37 | 44 - 56 | -12 | 40 | |
| 21 | 36 | 48 - 55 | -7 | 38 | |
| 22 | 37 | 35 - 60 | -25 | 32 | |
| 23 | 37 | 32 - 47 | -15 | 23 | |
| 24 | 36 | 24 - 50 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu44
66Ghi được44
51Thủng lưới61
1.35Bàn thắng mỗi trận1
17Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai33