Colchester United F.C. vs Cambridge United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-1 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 3, hòa 2, Cambridge United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Trọng tài
- S. Martin
- Phong độ
- WWLLD Colchester United F.C.
- LLWDW Cambridge United F.C.
- 4' Harry Darling
- 12' 0-1 H. Knibbs
- 37' Callum Harriott
- 37' Paul Mullin
- 39' G. Taylorphản lưới 1-1
- HT1-1
- 54' Harry Pell
- 64' ▲ J. Ironside ▼ L. Hannant
- 77' ▲ C. Senior ▼ K. Poku
- 79' ▲ R. Cundy ▼ H. Darling
- 79' ▲ L. O'Neil ▼ A. May
- 90'+1 ▲ J. Bohui ▼ C. Harriott
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Gerken 6.5
- 5T. Smith 6.9
- 18T. Eastman 6.7
- 6O. Sowunmi 6.6
- 3C. Bramall 7.2
- 8H. Pell 6.3
- 10J. Brown 6.7
- 24B. Stevenson 7.2
- 14N. Chilvers 6.7
- 23K. Poku ▼ 77' 6.7
- 11C. Harriott ▼ 90' 7.2
Dự bị 7
- 7C. Senior ▲ 77' 6.2
- 37J. Bohui ▲ 90'
- 33M. Miranda
- 38J. Tchamadeu
- 29S. George
- 34S. Tovide
- 21R. Clampin
- 1D. Mitov 7.3
- 5G. Taylor 6.3
- 2K. Knoyle 6.7
- 6H. Darling ▼ 79' 6.9
- 14W. Hoolahan 6.9
- 11H. Dunk 6.9
- 4P. Digby 7.0
- 19A. May ▼ 79' 6.3
- 7L. Hannant ▼ 64' 6.7
- 10P. Mullin 6.5
- 26H. Knibbs ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 20J. Ironside ▲ 64' 7.0
- 16R. Cundy ▲ 79' 6.7
- 8L. O'Neil ▲ 79' 6.9
- 3J. Iredale
- 17L. Davies
- 15J. Okedina
- 25C. Burton
Thống kê
02⚑3
⚑620
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm6
4Trúng đích2
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn2
3Phạt góc6
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
408Chuyền bóng388
269Chuyền chính xác233
66%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu56
54Ghi được86
72Thủng lưới58
1.02Bàn thắng mỗi trận1.54
13Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai51