Cambridge United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Colchester United F.C.

Cambridge United F.C. vs Colchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 2-1 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 5, hòa 2, Colchester United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
Sân vận động
Abbey Stadium, Cambridge, Cambridgeshire
Trọng tài
B. Huxtable
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
WWLLD Colchester United F.C.
  1. HT0-0
  2. 53' C. Harriott K. Poku
  3. 65' L. Gambin C. Senior
  4. 67' 0-1 L. Norris
  5. 69' H. Knibbs I. El Mizouni
  6. 82' A. Dallas K. Knoyle
  7. 82' T. Robinson L. Norris
  8. 85' A. Dallas · G. Maris 1-1
  9. 86' H. Knibbs · L. Davies 2-1
  10. 89' Liam O'Neil
  11. 90' Harry Darling
  12. 90' Frank Nouble
  13. 90' G. Taft V. Adeboyejo
  14. FT2-1

Đội hình

Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Bonner
  1. 25C. Burton 6.5
  2. 5G. Taylor 6.9
  3. 8L. O'Neil 6.8
  4. 2K. Knoyle ▼ 82' 6.8
  5. 17L. Davies 7.7
  6. 16H. Darling 6.8
  7. 34I. El Mizouni ▼ 69' 7.0
  8. 11H. Dunk 6.6
  9. 22P. Lewis 6.6
  10. 10G. Maris 6.7
  11. 18V. Adeboyejo ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 26H. Knibbs ▲ 69' 7.3
  2. 9A. Dallas ▲ 82' 7.5
  3. 4G. Taft ▲ 90'
  4. 1D. Mitov
  5. 19R. Lambe
  6. 3D. Jones
  7. 24J. Williams
Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. McGreal
  1. 1D. Gerken 6.4
  2. 5L. Prosser 7.6
  3. 2R. Jackson 6.7
  4. 18T. Eastman 6.1
  5. 3C. Bramall 6.3
  6. 8H. Pell 6.2
  7. 7C. Senior ▼ 65' 6.1
  8. 14B. Comley 6.7
  9. 49K. Poku ▼ 53' 6.5
  10. 45F. Nouble 6.7
  11. 9L. Norris ▼ 82' 7.5

Dự bị 7

  1. 15C. Harriott ▲ 53' 6.3
  2. 26L. Gambin ▲ 65' 6.0
  3. 13T. Robinson ▲ 82' 6.4
  4. 29E. Ross
  5. 24B. Stevenson
  6. 6O. Sowunmi
  7. 21R. Clampin

Thống kê

024
410
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm5
5Trúng đích3
5Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
4Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
377Chuyền bóng348
251Chuyền chính xác220
67%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
36 62 - 39 +23 69
2
Crewe Alexandra F.C.
37 67 - 43 +24 69
3
Plymouth Argyle F.C.
37 61 - 39 +22 68
4
Cheltenham Town F.C.
36 52 - 27 +25 64
5
Exeter City F.C.
37 53 - 43 +10 65
6
Colchester United F.C.
37 52 - 37 +15 58
7
Northampton Town F.C.
37 54 - 40 +14 58
8
Port Vale F.C.
37 50 - 44 +6 57
9
Bradford City A.F.C.
37 44 - 40 +4 54
10
Forest Green Rovers F.C.
36 43 - 40 +3 49
11
Salford City F.C.
37 49 - 46 +3 50
12
Walsall F.C.
36 40 - 49 -9 47
13
Crawley Town F.C.
37 51 - 47 +4 48
14
Newport County A.F.C.
36 32 - 39 -7 46
15
Grimsby Town F.C.
37 45 - 51 -6 47
16
Cambridge United F.C.
37 40 - 48 -8 45
17
Leyton Orient F.C.
36 47 - 55 -8 42
18
Carlisle United F.C
37 39 - 56 -17 42
19
Oldham Athletic A.F.C.
37 44 - 57 -13 41
20
Scunthorpe United F.C.
37 44 - 56 -12 40
21
Mansfield Town F.C.
36 48 - 55 -7 38
22
Morecambe F.C.
37 35 - 60 -25 32
23
Macclesfield Town F.C.
37 32 - 47 -15 23
24
Stevenage F.C.
36 24 - 50 -26 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu49
44Ghi được66
61Thủng lưới51
1Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu