Cambridge United F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 2-1 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 5, hòa 2, Colchester United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
- Sân vận động
- Abbey Stadium, Cambridge, Cambridgeshire
- Trọng tài
- K. Johnson
- Phong độ
- LLWDW Cambridge United F.C.
- WWLLD Colchester United F.C.
- 17' Courtney Senior
- HT0-0
- 50' P. Mullin · L. Hannant 1-0
- 59' ▲ N. Chilvers ▼ C. Senior
- 59' ▲ J. Brown ▼ L. Norris
- 59' ▲ M. Folivi ▼ L. Gambin
- 65' P. Mullin · H. Knibbs 2-0
- 68' 2-1 M. Folivi11m
- 71' ▲ J. Tchamadeu ▼ M. Welch-Hayes
- 79' Paul Digby
- 83' ▲ R. Clampin ▼ C. Bramall
- 89' ▲ L. Davies ▼ I. El Mizouni
- 90' ▲ J. Ironside ▼ P. Mullin
- FT2-1
Đội hình
- 25C. Burton 6.7
- 5G. Taylor 6.7
- 2K. Knoyle 6.9
- 16R. Cundy 6.9
- 6H. Darling 6.3
- 3J. Iredale 6.9
- 18I. El Mizouni ▼ 89' 6.3
- 4P. Digby 7.0
- 7L. Hannant ⇢ 7.3
- 10P. Mullin ⚽2 ▼ 90' 8.3
- 26H. Knibbs 6.9
Dự bị 7
- 17L. Davies ▲ 89'
- 20J. Ironside ▲ 90'
- 19A. May
- 1D. Mitov
- 27B. Worman
- 28J. Neal
- 9A. Dallas
- 1D. Gerken 7.0
- 5T. Smith 6.7
- 18T. Eastman 6.9
- 2M. Welch-Hayes ▼ 71' 6.6
- 3C. Bramall ▼ 83' 6.6
- 26L. Gambin ▼ 59' 6.7
- 7C. Senior ▼ 59' 6.2
- 24B. Stevenson 6.6
- 23K. Poku 6.2
- 11C. Harriott 6.5
- 9L. Norris ▼ 59' 6.6
Dự bị 7
- 14N. Chilvers ▲ 59' 6.0
- 10J. Brown ▲ 59' 6.7
- 39M. Folivi ⚽ ▲ 59' 7.3
- 38J. Tchamadeu ▲ 71' 6.6
- 21R. Clampin ▲ 83' 6.6
- 6O. Sowunmi
- 29S. George
Thống kê
01⚑4
⚑310
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm7
7Trúng đích2
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị2
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
325Chuyền bóng409
214Chuyền chính xác291
66%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu53
86Ghi được54
58Thủng lưới72
1.54Bàn thắng mỗi trận1.02
18Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn23
51Hiệp hai29