Cambridge United F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 0-1 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 5, hòa 2, Colchester United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
- Trọng tài
- Darren Drysdale, England
- Phong độ
- LLWDW Cambridge United F.C.
- WWLLD Colchester United F.C.
- 42' Jake Carroll
- HT0-0
- 62' Frankie Kent
- 64' ▲ P. Lewis ▼ J. Carroll
- 64' ▲ J. Doyle-Hayes ▼ G. Deegan
- 72' ▲ D. Amoo ▼ P. Lewis
- 78' ▲ M. Mandron ▼ L. Norris
- 83' ▲ S. Saunders ▼ T. Lapslie
- 85' ▲ B. Dickenson ▼ Abobaker Eisa
- 86' Ben Stevenson
- 90'+6 0-1 K. Vincent-Young · M. Mandron
- FT0-1
Đội hình
- 13D. Mitov
- 5G. Taylor
- 3J. Carroll ▼ 64'
- 4G. Taft
- 27H. Coulson
- 6G. Deegan ▼ 64'
- 11H. Dunk
- 2B. Halliday
- 14J. Ibehre
- 20J. Brown
- 18G. Maris
Dự bị 7
- 22P. Lewis ▲ 64'
- 28J. Doyle-Hayes ▲ 64'
- 7D. Amoo ▲ 72'
- 16H. Darling
- 1D. Forde
- 25L. John
- 26A. Jones
- 1D. Barnes
- 5L. Prosser
- 2R. Jackson
- 6F. Kent
- 22K. Vincent-Young
- 4T. Lapslie ▼ 83'
- 10S. Szmodics
- 7C. Senior
- 24B. Stevenson
- 39Abobaker Eisa ▼ 85'
- 9L. Norris ▼ 78'
Dự bị 7
- 19M. Mandron ▲ 78'
- 36S. Saunders ▲ 83'
- 11B. Dickenson ▲ 85'
- 16D. Wright
- 25R. Gilmartin
- 27N. Chilvers
- 18T. Eastman
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 43 | +30 | 85 | |
| 2 | 46 | 82 - 56 | +26 | 79 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 41 | +28 | 76 | |
| 5 | 46 | 68 - 47 | +21 | 74 | |
| 6 | 46 | 63 - 50 | +13 | 73 | |
| 7 | 46 | 59 - 59 | 0 | 71 | |
| 8 | 46 | 65 - 53 | +12 | 70 | |
| 9 | 46 | 60 - 49 | +11 | 70 | |
| 10 | 46 | 59 - 55 | +4 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 62 | +5 | 68 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 65 | |
| 13 | 46 | 59 - 56 | +3 | 64 | |
| 14 | 46 | 67 - 60 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 64 - 63 | +1 | 61 | |
| 16 | 46 | 57 - 68 | -11 | 57 | |
| 17 | 46 | 45 - 56 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 70 | -16 | 54 | |
| 19 | 46 | 51 - 68 | -17 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 55 | -16 | 49 | |
| 21 | 46 | 40 - 66 | -26 | 47 | |
| 22 | 46 | 48 - 74 | -26 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 84 | -36 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 66 | -25 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu51
53Ghi được70
79Thủng lưới61
1.02Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai33