Cheltenham Town F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Colchester United F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Colchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 0-1 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 4, hòa 2, Colchester United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
Phong độ
LDWDW Cheltenham Town F.C.
WWLLD Colchester United F.C.
  1. 20' D. Power A. Jude-Boyd
  2. HT0-0
  3. 52' Jack Tucker
  4. 61' T. Dieng E. Williams
  5. 61' A. Hay G. Miller
  6. 66' M. Taylor L. Young
  7. 66' T. Simpson S. Tovide
  8. 66' H. Anderson J. Gordon
  9. 69' 0-1 H. Anderson · E. Iandolo
  10. 71' Timothée Dieng
  11. 80' Jamie McDonnell
  12. 81' O. Thorn O. Edwards
  13. 81' A. Read L. Taylor
  14. 90'+5 Matt Macey
  15. 90'+2 R. Hunt J. Payne
  16. FT0-1

Đội hình

Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Flynn
  1. 21J. Day 7.2
  2. 2A. Jude-Boyd ▼ 20' 6.7
  3. 25S. Stubbs 7.3
  4. 6T. Bradbury 7.3
  5. 23V. Adedokun 7.0
  6. 4L. Kinsella 6.9
  7. 8L. Young ▼ 66' 6.9
  8. 15J. Thomas 6.6
  9. 22E. Archer 6.7
  10. 16E. Williams ▼ 61' 6.3
  11. 10G. Miller ▼ 61' 6.9

Dự bị 7

  1. 24D. Power ▲ 20' 7.2
  2. 5T. Dieng ▲ 61' 6.9
  3. 11A. Hay ▲ 61' 6.7
  4. 9M. Taylor ▲ 66' 6.9
  5. 41M. Diallo
  6. 18I. Bakare
  7. 14L. Dulson
Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: D. Cowley
  1. 1M. Macey 8.2
  2. 18M. Egbo 7.2
  3. 22J. Tucker 7.7
  4. 6T. Flanagan 7.7
  5. 3E. Iandolo 8.2
  6. 15J. McDonnell 7.2
  7. 11J. Gordon ▼ 66' 6.2
  8. 10J. Payne ▼ 90' 7.2
  9. 21O. Edwards ▼ 81' 6.6
  10. 33L. Taylor ▼ 81' 7.3
  11. 9S. Tovide ▼ 66' 6.9

Dự bị 7

  1. 17T. Simpson ▲ 66' 6.3
  2. 7H. Anderson ▲ 66' 7.3
  3. 31O. Thorn ▲ 81' 6.7
  4. 16A. Read ▲ 81' 6.2
  5. 19R. Hunt ▲ 90'
  6. 27K. Aboh
  7. 12T. Smith

Thống kê

012
330
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm11
4Trúng đích4
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
2Phạt góc3
3Việt vị0
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
227Chuyền bóng274
151Chuyền chính xác192
67%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu59
91Ghi được76
97Thủng lưới60
1.47Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới26
37Trên 2.5 bàn24
56Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu