Colchester United F.C. vs Cheltenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 2-0 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 3, hòa 0, Cheltenham Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
- Phong độ
- DWWLL Colchester United F.C.
- WLDWD Cheltenham Town F.C.
- 8' K. Lisbie · H. Anderson 1-0
- 11' Ben Stevenson
- 36' ▲ H. Adelakun ▼ S. Sherring
- 43' Isaac Hutchinson
- HT1-0
- 50' M. Mbick · H. Anderson 2-0
- 67' ▲ D. Power ▼ E. Archer
- 72' ▲ W. Goodwin ▼ S. Tovide
- 73' ▲ J. Gordon ▼ K. Lisbie
- 77' Harry Anderson
- 78' ▲ L. Kinsella ▼ L. Young
- 79' ▲ O. Edwards ▼ H. Anderson
- 79' ▲ J. Martin ▼ I. Hutchinson
- 89' ▲ J. Williams ▼ M. Mbick
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Macey
- 30K. Vincent-Young
- 5J. Tucker
- 24H. Araujo
- 3E. Iandolo
- 2R. Hunt
- 16A. Read
- 14K. Lisbie▼ 73'
- 33M. Mbick▼ 89'
- 7H. Anderson▼ 79'
- 9S. Tovide▼ 72'
Dự bị 7
- 12T. Smith
- 11J. Gordon▲ 73'
- 17J. Williams▲ 89'
- 19W. Goodwin▲ 72'
- 21O. Edwards▲ 79'
- 44S. Kuffour
- 47R. Harvey
- 1J. Day
- 14R. Broom
- 5J. Wilson
- 24S. Sherring▼ 36'
- 27J. Tomkinson
- 8L. Young▼ 78'
- 26B. Stevenson
- 21I. Hutchinson▼ 79'
- 22E. Archer▼ 67'
- 20J. Bickerstaff
- 11J. Thomas
Dự bị 7
- 41M. Diallo
- 3G. Harmon
- 4L. Kinsella▲ 78'
- 12D. Power▲ 67'
- 15T. Taylor
- 16J. Martin▲ 79'
- 31H. Adelakun▲ 36'
Thống kê
01⚑1
⚑120
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm9
5Trúng đích2
2Chệch đích2
2Bị chặn5
1Phạt góc1
0Việt vị1
5Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
349Chuyền bóng450
72%Chính xác chuyền80%
2.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu60
78Ghi được74
59Thủng lưới99
1.42Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai52