Cheltenham Town F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 1-4 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 2, hòa 0, Colchester United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 46
- Phong độ
- WLDWD Cheltenham Town F.C.
- DWWLL Colchester United F.C.
- 3' 0-1 S. Tovide · F. Terry
- 5' Luke Young
- 23' 0-2 A. Read · T. Bishop
- 31' 0-3 H. Anderson · K. Lisbie
- HT0-3
- 55' G. Miller · L. Young 1-3
- 62' ▲ J. Martin ▼ J. Bickerstaff
- 62' ▲ M. Faal ▼ G. Miller
- 63' ▲ R. Broom ▼ J. Thomas
- 67' ▲ O. Edwards ▼ K. Lisbie
- 67' ▲ F. Barbrook ▼ T. Bishop
- 73' ▲ A. Jude-Boyd ▼ G. Nurse
- 74' Owura Edwards
- 76' ▲ J. Williams ▼ S. Tovide
- 76' ▲ R. Akachukwu ▼ J. Payne
- 86' ▲ H. Ashfield ▼ L. Young
- 90'+3 ▲ M. Jollife ▼ A. Read
- 90' 1-4 F. Barbrook
- FT1-4
Đội hình
- 1J. Day
- 27J. Tomkinson
- 24S. Sherring
- 5J. Wilson
- 21G. Nurse▼ 73'
- 26B. Stevenson
- 11J. Thomas▼ 63'
- 8L. Young▼ 86'
- 23I. Hutchinson
- 20J. Bickerstaff▼ 62'
- 10G. Miller▼ 62'
Dự bị 7
- 41M. Diallo
- 14R. Broom▲ 63'
- 16J. Martin▲ 62'
- 2A. Jude-Boyd▲ 73'
- 9J. Davison
- 4H. Ashfield▲ 86'
- 22M. Faal▲ 62'
- 1M. Macey
- 2R. Hunt
- 44S. Kuffour
- 5J. Tucker
- 40F. Terry
- 16A. Read▼ 90'
- 8T. Bishop▼ 67'
- 14K. Lisbie▼ 67'
- 10J. Payne▼ 76'
- 7H. Anderson
- 9S. Tovide▼ 76'
Dự bị 7
- 46H. Chamberlain
- 21O. Edwards▲ 67'
- 17J. Williams▲ 76'
- 41M. Jollife▲ 90'
- 27R. Akachukwu▲ 76'
- 25F. Barbrook▲ 67'
- 47R. Harvey
Thống kê
01⚑9
⚑110
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm11
4Trúng đích8
5Chệch đích3
7Bị chặn0
9Phạt góc1
1Việt vị2
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
410Chuyền bóng394
83%Chính xác chuyền77%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu55
74Ghi được78
99Thủng lưới59
1.23Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn21
52Hiệp hai40