Colchester United F.C. vs Cheltenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 0-2 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 4, hòa 2, Cheltenham Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Trọng tài
- S. Purkiss
- Phong độ
- DWWLL Colchester United F.C.
- WLDWD Cheltenham Town F.C.
- 19' Harry Pell
- 20' Alfie May
- 39' 0-1 A. May · C. Clements
- 45' Callum Harriott
- HT0-1
- 51' Luke Prosser
- 57' ▲ R. Ince ▼ C. Clements
- 61' ▲ J. Smith ▼ L. Varney
- 68' ▲ F. Nouble ▼ K. Poku
- 69' ▲ L. Norris ▼ B. Comley
- 76' Omar Sowunmi
- 79' ▲ C. Senior ▼ C. Harriott
- 79' 0-2 C. Hussey
- 87' ▲ T. Nichols ▼ A. May
- 90' Omar Sowunmi
- 90' Omar Sowunmi
- 90' Jonte Smith
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Gerken 6.1
- 5L. Prosser 6.5
- 2R. Jackson 6.7
- 6O. Sowunmi 6.0
- 3C. Bramall 6.1
- 8H. Pell 6.6
- 14B. Comley ▼ 69' 6.5
- 24B. Stevenson 7.7
- 49K. Poku ▼ 68' 6.4
- 13T. Robinson 6.5
- 15C. Harriott ▼ 79' 6.7
Dự bị 7
- 45F. Nouble ▲ 68' 6.3
- 9L. Norris ▲ 69' 6.3
- 7C. Senior ▲ 79' 6.9
- 21R. Clampin
- 26L. Gambin
- 29E. Ross
- 18T. Eastman
- 33O. Evans 7.4
- 4B. Tozer 6.9
- 3C. Hussey ⚽ 7.7
- 5C. Raglan 7.1
- 2S. Long 6.5
- 15W. Boyle 7.0
- 8C. Clements ⇢ ▼ 57' 7.2
- 11R. Broom 6.7
- 14M. Sheaf 7.2
- 32L. Varney ▼ 61' 6.6
- 29A. May ⚽ ▼ 87' 7.1
Dự bị 7
- 23R. Ince ▲ 57' 6.9
- 27J. Smith ▲ 61' 6.7
- 34T. Nichols ▲ 87' 6.5
- 22R. Lovett
- 26J. Greaves
- 17J. Debayo
- 9R. Reid
Thống kê
15⚑3
⚑320
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm6
2Trúng đích3
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc3
3Việt vị1
13Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
485Chuyền bóng314
360Chuyền chính xác193
74%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 39 | +23 | 69 | |
| 2 | 37 | 67 - 43 | +24 | 69 | |
| 3 | 37 | 61 - 39 | +22 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 27 | +25 | 64 | |
| 5 | 37 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 6 | 37 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 37 | 54 - 40 | +14 | 58 | |
| 8 | 37 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 40 | +4 | 54 | |
| 10 | 36 | 43 - 40 | +3 | 49 | |
| 11 | 37 | 49 - 46 | +3 | 50 | |
| 12 | 36 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 13 | 37 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 14 | 36 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 15 | 37 | 45 - 51 | -6 | 47 | |
| 16 | 37 | 40 - 48 | -8 | 45 | |
| 17 | 36 | 47 - 55 | -8 | 42 | |
| 18 | 37 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 19 | 37 | 44 - 57 | -13 | 41 | |
| 20 | 37 | 44 - 56 | -12 | 40 | |
| 21 | 36 | 48 - 55 | -7 | 38 | |
| 22 | 37 | 35 - 60 | -25 | 32 | |
| 23 | 37 | 32 - 47 | -15 | 23 | |
| 24 | 36 | 24 - 50 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu45
66Ghi được65
51Thủng lưới48
1.35Bàn thắng mỗi trận1.44
17Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai38