Cheltenham Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Colchester United F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Colchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 1-0 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 4, hòa 2, Colchester United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 44
Sân vận động
Jonny-Rocks Stadium, Cheltenham, Gloucestershire
Trọng tài
P. Howard
Phong độ
WLDWD Cheltenham Town F.C.
DWWLL Colchester United F.C.
  1. 20' Sean Long
  2. 40' Harry Pell
  3. HT0-0
  4. 63' A. Oteh M. Folivi
  5. 64' A. May G. Lloyd
  6. 64' A. Williams S. Smith
  7. 76' C. Wright F. Azaz
  8. 82' C. Thomas 1-0
  9. 83' B. Stevenson B. Sarpong-Wiredu
  10. 86' Matty Blair
  11. 89' Tommy Smith
  12. FT1-0

Đội hình

Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Duff
  1. 20J. Griffiths 7.2
  2. 4B. Tozer 7.3
  3. 3C. Hussey 6.9
  4. 5C. Raglan 7.2
  5. 2S. Long 6.9
  6. 26L. Sercombe 6.9
  7. 11M. Blair 6.3
  8. 7C. Thomas 7.9
  9. 18F. Azaz ▼ 76' 7.2
  10. 9S. Smith ▼ 64' 7.0
  11. 19G. Lloyd ▼ 64' 6.2

Dự bị 7

  1. 10A. May ▲ 64' 7.2
  2. 14A. Williams ▲ 64' 6.5
  3. 23C. Wright ▲ 76' 7.0
  4. 1S. Flinders
  5. 28E. Chapman
  6. 29I. Vassilev
  7. 17L. Freestone
Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Mullins
  1. 29S. George 8.6
  2. 5T. Smith 6.5
  3. 18T. Eastman 6.9
  4. 2M. Welch-Hayes 6.3
  5. 21R. Clampin 6.9
  6. 8H. Pell 7.3
  7. 22B. Sarpong-Wiredu ▼ 83' 6.3
  8. 14N. Chilvers 7.5
  9. 45F. Nouble 6.6
  10. 11C. Harriott 6.3
  11. 39M. Folivi ▼ 63' 6.5

Dự bị 7

  1. 9A. Oteh ▲ 63' 6.7
  2. 24B. Stevenson ▲ 83' 6.7
  3. 38J. Tchamadeu
  4. 4T. Lapslie
  5. 1D. Gerken
  6. 6O. Sowunmi
  7. 37J. Bohui

Thống kê

026
020
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm6
11Trúng đích1
5Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
6Phạt góc0
1Việt vị5
14Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
1Cứu thua9
412Chuyền bóng374
264Chuyền chính xác222
64%Chính xác chuyền59%

So sánh

57Trận đấu53
75Ghi được54
55Thủng lưới72
1.32Bàn thắng mỗi trận1.02
25Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu