Cheltenham Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Colchester United F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Colchester United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 1-1 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 4, hòa 2, Colchester United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
Sân vận động
Jonny-Rocks Stadium, Cheltenham, Gloucestershire
Trọng tài
B. Toner
Phong độ
WLDWD Cheltenham Town F.C.
DWWLL Colchester United F.C.
  1. 21' Frank Nouble
  2. 28' 0-1 L. Norris
  3. HT0-1
  4. 46' G. Reilly A. Addai
  5. 46' R. Reid J. Smith
  6. 62' Chris Hussey
  7. 66' Jacob Greaves
  8. 68' M. Sheaf C. Raglan
  9. 70' Dean Gerken
  10. 70' C. Thomas11m 1-1
  11. 78' C. Harriott C. Senior
  12. 79' Tom Eastman
  13. 83' L. Gambin K. Poku
  14. 86' T. Lapslie H. Pell
  15. FT1-1

Đội hình

Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Duff
  1. 1S. Flinders 6.3
  2. 4B. Tozer 6.9
  3. 3C. Hussey 7.1
  4. 5C. Raglan ▼ 68' 6.8
  5. 26J. Greaves 7.1
  6. 8C. Clements 6.4
  7. 7C. Thomas 7.3
  8. 21J. Doyle-Hayes 6.9
  9. 11R. Broom 6.3
  10. 27J. Smith ▼ 46' 6.4
  11. 16A. Addai ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 20G. Reilly ▲ 46' 6.8
  2. 9R. Reid ▲ 46' 6.7
  3. 14M. Sheaf ▲ 68' 6.5
  4. 23R. Ince
  5. 15W. Boyle
  6. 22R. Lovett
  7. 19G. Lloyd
Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. McGreal
  1. 1D. Gerken 6.2
  2. 5L. Prosser 6.7
  3. 2R. Jackson 6.8
  4. 18T. Eastman 7.7
  5. 3C. Bramall 6.6
  6. 8H. Pell ▼ 86' 6.9
  7. 7C. Senior ▼ 78' 6.6
  8. 14B. Comley 6.8
  9. 49K. Poku ▼ 83' 6.8
  10. 45F. Nouble 6.5
  11. 9L. Norris 7.4

Dự bị 7

  1. 15C. Harriott ▲ 78' 6.5
  2. 26L. Gambin ▲ 83' 6.6
  3. 4T. Lapslie ▲ 86' 6.5
  4. 21R. Clampin
  5. 6O. Sowunmi
  6. 29E. Ross
  7. 13T. Robinson

Thống kê

025
030
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm6
3Trúng đích1
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
5Phạt góc0
3Việt vị3
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Cứu thua2
566Chuyền bóng346
467Chuyền chính xác234
83%Chính xác chuyền68%

So sánh

45Trận đấu49
65Ghi được66
48Thủng lưới51
1.44Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu