Morecambe F.C. vs Doncaster Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 0-1 Doncaster Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 2, hòa 1, Doncaster Rovers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
- Phong độ
- WWWLW Morecambe F.C.
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- 3' 0-1 R. Street · L. Molyneux
- 8' Marcus Dackers
- 31' ▲ H. Burgoyne ▼ R. Schofield
- HT0-1
- 66' ▲ G. Edwards ▼ C. Cooke
- 67' Owen Bailey
- 70' Jack Senior
- 72' Paul Lewis
- 73' ▲ T. Nixon ▼ G. Broadbent
- 79' ▲ J. Ironside ▼ L. Molyneux
- 80' ▲ P. Kelly ▼ J. Gibson
- 80' ▲ B. Sharp ▼ R. Street
- 82' Harry Clifton
- 85' ▲ B. Tollitt ▼ G. Garner
- 85' ▲ A. Lewis ▼ D. Tutonda
- 86' ▲ L. Angol ▼ A. Dallas
- FT0-1
Đội hình
- 12R. Schofield ▼ 31' 6.5
- 2L. Hendrie 7.3
- 14R. Williams 6.3
- 6J. Stott 7.7
- 23D. Tutonda ▼ 85' 7.3
- 17P. Lewis 6.7
- 8H. Macadam 6.9
- 33G. Garner ▼ 85' 6.2
- 20C. Cooke ▼ 66' 6.7
- 16A. Dallas ▼ 86' 6.5
- 19M. Dackers 7.7
Dự bị 7
- 1H. Burgoyne ▲ 31' 6.7
- 7G. Edwards ▲ 66' 7.0
- 18B. Tollitt ▲ 85' 6.6
- 3A. Lewis ▲ 85' 6.9
- 10L. Angol ▲ 86' 6.3
- 4T. White
- 24Y. Songo'o
- 19T. Sharman-Lowe 7.2
- 2J. Sterry 7.2
- 5J. Olowu 7.5
- 4T. Anderson 7.5
- 23J. Senior 6.9
- 17O. Bailey 7.0
- 8G. Broadbent ▼ 73' 7.3
- 7L. Molyneux ⇢ ▼ 79' 6.5
- 15H. Clifton 6.9
- 11J. Gibson ▼ 80' 7.2
- 9R. Street ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 7
- 16T. Nixon ▲ 73' 6.7
- 20J. Ironside ▲ 79' 6.3
- 22P. Kelly ▲ 80' 6.7
- 14B. Sharp ▲ 80' 6.7
- 27C. Crew
- 1I. Lawlor
- 18E. Ennis
Thống kê
02⚑4
⚑921
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm10
1Trúng đích2
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn4
4Phạt góc9
2Việt vị3
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
365Chuyền bóng267
226Chuyền chính xác139
62%Chính xác chuyền52%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu62
58Ghi được101
93Thủng lưới68
0.97Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai58