Doncaster Rovers F.C. vs Morecambe F.C.
Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 1-0 Morecambe F.C. tại League One, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 5, hòa 1, Morecambe F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 8
- Sân vận động
- Eco-Power Stadium, Doncaster, South Yorkshire
- Trọng tài
- W. Finnie
- Phong độ
- LDDLL Doncaster Rovers F.C.
- LWWWL Morecambe F.C.
- -5' Joseph Olowu
- HT0-0
- 57' ▲ A. Phillips ▼ A. McCalmont
- 69' ▲ T. Çukur ▼ J. Hiwula-Mayifuila
- 71' ▲ L. Gibson ▼ G. Leigh
- 78' ▲ J. McPake ▼ W. McDonald
- 79' ▲ C. Seaman ▼ R. Vilca
- 81' T. Rowe · B. Close 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 12P. Dahlberg 7.9
- 4T. Anderson 7.0
- 2K. Knoyle 6.9
- 6R. Williams 7.3
- 14M. Smith 7.3
- 10T. Rowe ⚽ 7.7
- 8B. Close ⇢ 7.5
- 22E. Galbraith 6.7
- 25R. Vilca ▼ 79' 6.3
- 17J. Hiwula-Mayifuila ▼ 69' 6.3
- 20J. Dodoo 6.7
Dự bị 7
- 21T. Çukur ▲ 69' 6.3
- 19C. Seaman ▲ 79' 6.3
- 23D. Gardner
- 5J. Olowu
- 1L. Jones
- 15J. Bostock
- 16A. Barlow
- 20J. Andrésson 6.3
- 31S. Wootton 7.0
- 4A. O'Connor 6.9
- 3G. Leigh ▼ 71' 6.9
- 8T. Diagouraga 7.2
- 7W. McDonald ▼ 78' 6.9
- 25A. McCalmont ▼ 57' 7.0
- 21R. Cooney 8.2
- 24A. Gnahoua 6.9
- 9C. Stockton 6.6
- 19S. McLoughlin 6.9
Dự bị 7
- 18A. Phillips ▲ 57' 6.9
- 22L. Gibson ▲ 71' 6.3
- 11J. McPake ▲ 78' 6.2
- 6C. Jones
- 15R. Delaney
- 10A. Wildig
- 1K. Letheren
Thống kê
01⚑6
⚑600
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm11
5Trúng đích3
1Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
6Phạt góc6
1Việt vị3
10Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
362Chuyền bóng323
243Chuyền chính xác202
67%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 44 | +38 | 92 | |
| 2 | 46 | 70 - 33 | +37 | 90 | |
| 3 | 46 | 78 - 44 | +34 | 89 | |
| 4 | 46 | 78 - 50 | +28 | 85 | |
| 5 | 46 | 79 - 53 | +26 | 84 | |
| 6 | 46 | 75 - 51 | +24 | 83 | |
| 7 | 46 | 68 - 48 | +20 | 80 | |
| 8 | 46 | 82 - 59 | +23 | 76 | |
| 9 | 46 | 74 - 57 | +17 | 73 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 73 | |
| 11 | 46 | 67 - 46 | +21 | 70 | |
| 12 | 46 | 61 - 80 | -19 | 61 | |
| 13 | 46 | 55 - 59 | -4 | 59 | |
| 14 | 46 | 56 - 74 | -18 | 58 | |
| 15 | 46 | 66 - 80 | -14 | 56 | |
| 16 | 46 | 51 - 67 | -16 | 53 | |
| 17 | 46 | 55 - 63 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 47 - 51 | -4 | 50 | |
| 19 | 46 | 57 - 88 | -31 | 42 | |
| 20 | 46 | 62 - 82 | -20 | 40 | |
| 21 | 46 | 35 - 69 | -34 | 40 | |
| 22 | 46 | 37 - 82 | -45 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 75 | -26 | 37 | |
| 24 | 46 | 37 - 83 | -46 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu60
59Ghi được77
109Thủng lưới107
0.98Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn33
25Hiệp hai34