Doncaster Rovers F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Morecambe F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Morecambe F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 1-0 Morecambe F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 5, hòa 1, Morecambe F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Sân vận động
Eco-Power Stadium, Doncaster, South Yorkshire
Phong độ
LDDLL Doncaster Rovers F.C.
LWWWL Morecambe F.C.
  1. 20' H. Clifton 1-0
  2. 38' Brandon Fleming
  3. HT1-0
  4. 62' David Tutonda
  5. 63' K. Hurst J. Gibson
  6. 63' J. Ironside B. Sharp
  7. 66' Yann Songo'o
  8. 70' L. Angol H. Hope
  9. 73' Jordan Slew
  10. 74' J. Sbarra P. Kelly
  11. 74' E. Yeboah L. Molyneux
  12. 78' B. Tollitt G. Edwards
  13. 79' T. White Y. Songoo
  14. 79' A. Lewis D. Tutonda
  15. 87' Luke Hendrie
  16. FT1-0

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. McCann
  1. 19T. Sharman-Lowe 7.5
  2. 2J. Sterry 7.0
  3. 5J. Olowu 7.3
  4. 4T. Anderson 7.5
  5. 27B. Fleming 8.2
  6. 17O. Bailey 6.6
  7. 22P. Kelly ▼ 74' 7.3
  8. 7L. Molyneux ▼ 74' 6.7
  9. 15H. Clifton 7.2
  10. 11J. Gibson ▼ 63' 7.3
  11. 14B. Sharp ▼ 63' 6.9

Dự bị 7

  1. 21K. Hurst ▲ 63' 6.7
  2. 20J. Ironside ▲ 63' 6.3
  3. 10J. Sbarra ▲ 74' 6.9
  4. 18E. Yeboah ▲ 74' 6.3
  5. 1I. Lawlor
  6. 25J. McGrath
  7. 8G. Broadbent
Morecambe F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Adams
  1. 25S. Moore 6.2
  2. 2L. Hendrie 7.3
  3. 14R. Williams 6.6
  4. 6J. Stott 7.3
  5. 23D. Tutonda ▼ 79' 6.7
  6. 24Y. Songo'o 6.3
  7. 28C. Jones 7.2
  8. 7G. Edwards ▼ 78' 6.3
  9. 8H. Macadam 6.6
  10. 11J. Slew 6.6
  11. 9H. Hope ▼ 70' 6.3

Dự bị 7

  1. 10L. Angol ▲ 70' 6.3
  2. 18B. Tollitt ▲ 78' 6.5
  3. 4T. White ▲ 79' 6.3
  4. 3A. Lewis ▲ 79' 7.5
  5. 5M. Taylor
  6. 22R. Millen
  7. 21A. Scales

Thống kê

016
740
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm7
3Trúng đích2
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
6Phạt góc7
2Việt vị0
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
435Chuyền bóng305
342Chuyền chính xác210
79%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu60
101Ghi được58
68Thủng lưới93
1.63Bàn thắng mỗi trận0.97
20Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn26
58Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu