Doncaster Rovers F.C.
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Morecambe F.C.

Doncaster Rovers F.C. vs Morecambe F.C.

Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 0-5 Morecambe F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 5, hòa 1, Morecambe F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 22
Sân vận động
Eco-Power Stadium, Doncaster, South Yorkshire
Phong độ
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
WWWLW Morecambe F.C.
  1. 7' 0-1 E. King · D. Tutonda
  2. 28' David Tutonda
  3. 34' 0-2 M. Mellon
  4. HT0-2
  5. 51' 0-3 J. Bedeau · A. Mayor
  6. 56' T. Rowe H. Biggins
  7. 56' T. Kuleya K. Hurst
  8. 57' J. Sterry L. Molyneux
  9. 57' J. Goodman M. Faal
  10. 59' J. Taylor J. McKiernan
  11. 69' J. Slew T. Bloxham
  12. 76' James Connolly
  13. 80' 0-4 D. Tutonda · A. Mayor
  14. 83' M. Melbourne D. Tutonda
  15. 90'+5 Jack Senior
  16. 90'+5 Jamie Sterry
  17. 90'+3 Adam Mayor
  18. 90'+7 0-5 M. Mellon · E. King
  19. FT0-5

Đội hình

Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: G. McCann
  1. 12L. Jones 6.2
  2. 4T. Anderson 6.3
  3. 5J. Olowu 7.3
  4. 23J. Senior 6.9
  5. 7L. Molyneux ▼ 57' 6.6
  6. 14H. Biggins ▼ 56' 6.5
  7. 21K. Hurst ▼ 56' 6.3
  8. 17O. Bailey 7.0
  9. 16T. Nixon 6.6
  10. 20J. Ironside 7.0
  11. 36M. Faal ▼ 57' 6.7

Dự bị 7

  1. 10T. Rowe ▲ 56' 6.3
  2. 30T. Kuleya ▲ 56' 6.6
  3. 2J. Sterry ▲ 57' 6.3
  4. 35J. Goodman ▲ 57' 6.2
  5. 1I. Lawlor
  6. 29J. Degruchy
  7. 38W. Flint
Morecambe F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. McMahon
  1. 21A. Smith 7.2
  2. 12J. Senior 7.0
  3. 22J. Connolly 7.2
  4. 4J. Bedeau 7.3
  5. 3D. Tutonda ▼ 83' 8.3
  6. 8E. King 9.5
  7. 6Y. Songo'o 6.6
  8. 7T. Bloxham ▼ 69' 6.9
  9. 10J. McKiernan ▼ 59' 5.9
  10. 11A. Mayor ⇢2 7.6
  11. 9M. Mellon ⚽2 8.3

Dự bị 7

  1. 18J. Taylor ▲ 59' 6.7
  2. 14J. Slew ▲ 69' 6.9
  3. 23M. Melbourne ▲ 83' 6.5
  4. 15C. Stokes
  5. 26G. Pedley
  6. 17C. Smith
  7. 16J. Davenport

Thống kê

026
630
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm15
3Trúng đích9
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
6Phạt góc6
2Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
466Chuyền bóng353
359Chuyền chính xác253
77%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu58
101Ghi được90
88Thủng lưới98
1.55Bàn thắng mỗi trận1.55
18Giữ sạch lưới8
40Trên 2.5 bàn37
56Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu