Morecambe F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Doncaster Rovers F.C.

Morecambe F.C. vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Morecambe F.C. 0-3 Doncaster Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Morecambe F.C. thắng 2, hòa 1, Doncaster Rovers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 43
Phong độ
LWWWL Morecambe F.C.
LDDLL Doncaster Rovers F.C.
  1. 12' 0-1 L. Molyneux · H. Adelakun
  2. 23' 0-2 L. Molyneux
  3. 27' T. Rowe H. Biggins
  4. 39' Gwion Edwards
  5. HT0-2
  6. 55' Jake Taylor
  7. 61' J. Adams C. Brown
  8. 61' J. McKiernan J. Taylor
  9. 68' Hakeeb Adelakun
  10. 74' M. Biamou J. Ironside
  11. 76' Matthew Craig
  12. 78' F. Rawson D. Tutonda
  13. 78' J. Hiwula-Mayifuila G. Garner
  14. 79' J. Larsson J. Slew
  15. 84' Z. Westbrooke L. Molyneux
  16. 85' K. Hurst H. Adelakun
  17. 88' Jamie Sterry
  18. 90'+1 0-3 T. Rowe · M. Biamou
  19. FT0-3

Đội hình

Morecambe F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. McMahon
  1. 30A. Mair 6.3
  2. 12J. Senior 6.5
  3. 15C. Stokes 7.0
  4. 4J. Bedeau 6.7
  5. 3D. Tutonda ▼ 78' 6.9
  6. 38N. Khumbeni 6.6
  7. 18J. Taylor ▼ 61' 6.9
  8. 20C. Brown ▼ 61' 6.6
  9. 19G. Edwards 5.6
  10. 14J. Slew ▼ 79' 6.3
  11. 9G. Garner ▼ 78' 6.2

Dự bị 7

  1. 8J. Adams ▲ 61' 6.6
  2. 10J. McKiernan ▲ 61' 6.6
  3. 5F. Rawson ▲ 78' 6.2
  4. 39J. Hiwula-Mayifuila ▲ 78' 6.0
  5. 11J. Larsson ▲ 79' 6.7
  6. 6Y. Songo'o
  7. 21A. Smith
Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. McCann
  1. 15T. Lo-Tutala 7.7
  2. 2J. Sterry 7.6
  3. 5J. Olowu 7.2
  4. 6R. Wood 7.2
  5. 3J. Maxwell 7.3
  6. 17O. Bailey 6.6
  7. 37M. Craig 7.2
  8. 7L. Molyneux ⚽2 ▼ 84' 8.6
  9. 14H. Biggins ▼ 27' 6.3
  10. 47H. Adelakun ▼ 85' 7.5
  11. 20J. Ironside ▼ 74' 6.9

Dự bị 7

  1. 10T. Rowe ▲ 27' 7.9
  2. 36M. Biamou ▲ 74' 7.0
  3. 24Z. Westbrooke ▲ 84' 6.7
  4. 21K. Hurst ▲ 85' 6.5
  5. 25J. McGrath
  6. 8G. Broadbent
  7. 12L. Jones

Thống kê

025
530
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm14
3Trúng đích4
5Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
5Phạt góc5
2Việt vị0
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
362Chuyền bóng312
269Chuyền chính xác229
74%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu65
90Ghi được101
98Thủng lưới88
1.55Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn40
51Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu