Swindon Town F.C. vs Port Vale F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 3-3 Port Vale F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 2, Port Vale F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
- Sân vận động
- The Nigel Eady County Ground, Swindon, Wiltshire
- Phong độ
- DWLWW Swindon Town F.C.
- LDDLL Port Vale F.C.
- 20' W. Wright11m 1-0
- 31' 1-1 J. Headley · J. Stockley
- 40' ▲ R. Curtis ▼ J. Stockley
- 40' 1-2 L. Tolaj · R. Croasdale
- 45' D. Butterworth · A. Drinan 2-2
- HT2-2
- 49' Kyle John
- 56' Ben Heneghan
- 57' Jake Cain
- 63' J. Cotterill · D. Butterworth 3-2
- 66' Nathan Smith
- 69' ▲ G. Byers ▼ R. Croasdale
- 69' ▲ J. Umolu ▼ R. Harper
- 81' ▲ P. Glatzel ▼ T. Nichols
- 81' ▲ J. McGregor ▼ A. Drinan
- 81' ▲ J. Westley ▼ D. Butterworth
- 87' 3-3 L. Tolaj
- FT3-3
Đội hình
- 1J. Bycroft 6.3
- 2T. Sobowale 6.2
- 5W. Wright ⚽ 7.0
- 4R. Delaney 6.5
- 16J. Cain 6.3
- 6N. Ofoborh 6.2
- 7J. Cotterill ⚽ 7.0
- 23A. Drinan ⇢ ▼ 81' 7.2
- 17T. Nichols ▼ 81' 6.2
- 22D. Butterworth ⚽ ⇢ ▼ 81' 7.9
- 10H. Smith 7.2
Dự bị 7
- 9P. Glatzel ▲ 81' 6.5
- 33J. McGregor ▲ 81' 6.9
- 25J. Westley ▲ 81' 6.7
- 38H. Chard
- 12D. Barden
- 21K. Tshimanga
- 24G. Hall
- 13B. Amos 6.2
- 6N. Smith 6.5
- 4B. Heneghan 6.3
- 5C. Hall 6.7
- 24K. John 6.3
- 18R. Croasdale ⇢ ▼ 69' 7.2
- 45R. Harper ▼ 69' 6.3
- 8B. Garrity 7.0
- 33J. Headley ⚽ 6.2
- 19L. Tolaj ⚽2 8.9
- 9J. Stockley ⇢ ▼ 40' 7.5
Dự bị 7
- 11R. Curtis ▲ 40' 6.6
- 7G. Byers ▲ 69' 6.6
- 37J. Umolu ▲ 69' 6.3
- 40N. Broome
- 42S. Hart
- 32A. Hackford
- 22J. Debrah
Thống kê
01⚑4
⚑530
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm14
6Trúng đích5
1Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
4Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
337Chuyền bóng247
244Chuyền chính xác160
72%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu60
101Ghi được82
81Thủng lưới68
1.68Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới21
36Trên 2.5 bàn27
62Hiệp hai49