Port Vale F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Swindon Town F.C.

Port Vale F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 1-3 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 4, hòa 2, Swindon Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
Sân vận động
Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Trọng tài
A. Haines
Phong độ
LDDLL Port Vale F.C.
DWLWW Swindon Town F.C.
  1. 20' 0-1 J. Williams · H. McKirdy
  2. 26' K. Harratt · C. Hall 1-1
  3. 45'+3 Lucas Covolan
  4. 45'+5 A. Stone J. Wilson
  5. 45'+5 1-2 B. Gladwin11m
  6. HT1-2
  7. 68' D. Politic T. Pett
  8. 69' 1-3 N. Smithphản lưới
  9. 72' R. Edmondson K. Harratt
  10. 73' J. Lyden J. Williams
  11. 76' J. Mitchell-Lawson T. Simpson
  12. 76' R. East L. Reed
  13. 81' Jordan Lyden
  14. FT1-3

Đội hình

Port Vale F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Clarke
  1. 1Lucas 6.2
  2. 15C. Hussey 6.6
  3. 5C. Hall 7.2
  4. 6N. Smith 6.3
  5. 27L. Cass 6.3
  6. 7D. Worrall 6.0
  7. 10T. Conlon 7.3
  8. 23T. Pett ▼ 68' 6.9
  9. 8B. Garrity 6.9
  10. 9J. Wilson ▼ 45' 6.7
  11. 24K. Harratt ▼ 72' 6.9

Dự bị 7

  1. 26A. Stone ▲ 45' 6.0
  2. 22D. Politic ▲ 68' 6.5
  3. 29R. Edmondson ▲ 72' 6.7
  4. 19D. Amoo
  5. 2J. Gibbons
  6. 4B. Walker
  7. 16A. Martin
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: B. Garner
  1. 12L. Ward 6.2
  2. 4D. Conroy 7.2
  3. 24R. Hunt 6.9
  4. 2A. Odimayo 6.5
  5. 16J. O'Brien 6.9
  6. 20J. Williams ▼ 73' 7.2
  7. 7B. Gladwin 7.3
  8. 11H. McKirdy 7.9
  9. 25L. Reed ▼ 76' 6.9
  10. 3E. Iandolo 7.0
  11. 9T. Simpson ▼ 76' 6.6

Dự bị 7

  1. 8J. Lyden ▲ 73' 7.2
  2. 17J. Mitchell-Lawson ▲ 76' 6.3
  3. 26R. East ▲ 76' 6.6
  4. 29H. Parsons
  5. 28R. Aguiar
  6. 30M. Dabre
  7. 15E. Idem

Thống kê

101
810
33%Kiểm soát bóng67%
5Dứt điểm20
1Trúng đích8
1Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm13
3Bị chặn3
1Phạt góc8
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
306Chuyền bóng639
200Chuyền chính xác534
65%Chính xác chuyền84%

So sánh

64Trận đấu61
100Ghi được100
69Thủng lưới74
1.56Bàn thắng mỗi trận1.64
22Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn40
48Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu