Swindon Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Port Vale F.C.

Swindon Town F.C. vs Port Vale F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 2-1 Port Vale F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 2, Port Vale F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Promotion Play-offs - Semi-finals
Sân vận động
The County Ground, Swindon, Wiltshire
Trọng tài
R. Joyce
Phong độ
DWLWW Swindon Town F.C.
LDDLL Port Vale F.C.
  1. 26' H. McKirdy · J. Williams 1-0
  2. 32' Josh Davison
  3. 42' Harry Charsley
  4. HT1-0
  5. 46' J. Taylor H. Charsley
  6. 63' J. Proctor R. Edmondson
  7. 68' H. McKirdy 2-0
  8. 74' A. Odimayo M. Egbo
  9. 77' Louis Reed
  10. 78' M. Benning A. Martin
  11. 80' B. Gladwin J. Williams
  12. 83' 2-1 J. Wilson
  13. 90'+4 J. O'Brien L. Barry
  14. FT2-1

Đội hình

Swindon Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Garner
  1. 12L. Ward 6.9
  2. 6M. Baudry 6.9
  3. 4D. Conroy 7.3
  4. 18M. Egbo ▼ 74' 6.9
  5. 20J. Williams ▼ 80' 7.3
  6. 10J. Payne 7.2
  7. 11H. McKirdy ⚽2 8.5
  8. 25L. Reed 7.2
  9. 3E. Iandolo 6.3
  10. 19L. Barry ▼ 90' 6.3
  11. 9J. Davison 6.7

Dự bị 7

  1. 2A. Odimayo ▲ 74' 6.2
  2. 7B. Gladwin ▲ 80' 6.3
  3. 16J. O'Brien ▲ 90'
  4. 17J. Mitchell-Lawson
  5. 28R. Aguiar
  6. 29H. Parsons
  7. 1J. Wollacott
Port Vale F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Clarke
  1. 26A. Stone 6.7
  2. 16A. Martin ▼ 78' 6.9
  3. 5C. Hall 6.7
  4. 6N. Smith 6.0
  5. 2J. Gibbons 6.2
  6. 7D. Worrall 6.6
  7. 20H. Charsley ▼ 46' 6.7
  8. 23T. Pett 6.7
  9. 8B. Garrity 6.2
  10. 9J. Wilson 7.3
  11. 29R. Edmondson ▼ 63' 6.6

Dự bị 7

  1. 17J. Taylor ▲ 46' 6.5
  2. 13J. Proctor ▲ 63' 6.9
  3. 11M. Benning ▲ 78' 6.9
  4. 1Lucas
  5. 24K. Harratt
  6. 19D. Amoo
  7. 21S. Robinson

Thống kê

024
210
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm13
6Trúng đích4
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
4Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
334Chuyền bóng343
218Chuyền chính xác224
65%Chính xác chuyền65%

So sánh

61Trận đấu64
100Ghi được100
74Thủng lưới69
1.64Bàn thắng mỗi trận1.56
16Giữ sạch lưới22
40Trên 2.5 bàn29
61Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu