Port Vale F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 1-0 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 4, hòa 2, Swindon Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Trọng tài
- S. Stockbridge
- Phong độ
- LDDLL Port Vale F.C.
- DWLWW Swindon Town F.C.
- 8' J. Wilson · K. Harratt 1-0
- 42' James Wilson
- HT1-0
- 56' Ellis Iandolo
- 59' Tom Pett
- 60' ▲ H. Charsley ▼ J. Taylor
- 74' ▲ R. Edmondson ▼ K. Harratt
- 81' ▲ B. Gladwin ▼ L. Barry
- 95' Dion Conroy
- 105' ▲ J. O'Brien ▼ J. Williams
- 120'+1 Harry McKirdy
- 120'+1 J. Wilson11m 2-0
- 120'+2 2-1 J. Payne11m
- 120'+3 D. Worrall11mhỏng 11m
- 120'+4 2-2 B. Gladwin11m
- 120'+5 R. Edmondson11mhỏng 11m
- 120'+6 H. McKirdy11mhỏng 11m
- 120'+7 H. Charsley11m 3-2
- 120'+8 3-3 L. Reed11m
- 120'+9 T. Pett11m 4-3
- 120'+10 J. Davison11mhỏng 11m
- 120'+11 B. Garrity11m 5-3
- 120'+12 5-4 D. Conroy11m
- 120'+13 J. Gibbons11m 6-4
- 120'+14 6-5 M. Egbo11m
- 120'+15 M. Benning11m 7-5
- 120'+16 E. Iandolo11mhỏng 11m
- FT1-0
Đội hình
- 26A. Stone 7.3
- 11M. Benning 7.0
- 5C. Hall 7.2
- 6N. Smith 8.3
- 2J. Gibbons 7.2
- 7D. Worrall 7.3
- 23T. Pett 7.3
- 8B. Garrity 7.5
- 17J. Taylor ▼ 60' 6.9
- 9J. Wilson ⚽ 7.2
- 24K. Harratt ⇢ ▼ 74' 7.0
Dự bị 7
- 20H. Charsley ▲ 60' 6.9
- 29R. Edmondson ▲ 74' 6.3
- 21S. Robinson
- 19D. Amoo
- 1Lucas
- 16A. Martin
- 14A. Hurst
- 12L. Ward 7.0
- 6M. Baudry 6.9
- 4D. Conroy 7.9
- 18M. Egbo 6.3
- 20J. Williams ▼ 105' 7.9
- 10J. Payne 7.5
- 11H. McKirdy 6.3
- 25L. Reed 7.3
- 3E. Iandolo 6.9
- 19L. Barry ▼ 81' 7.0
- 9J. Davison 6.2
Dự bị 7
- 7B. Gladwin ▲ 81' 6.3
- 16J. O'Brien ▲ 105' 6.3
- 28R. Aguiar
- 1J. Wollacott
- 17J. Mitchell-Lawson
- 2A. Odimayo
- 29H. Parsons
Thống kê
02⚑3
⚑730
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm15
5Trúng đích1
8Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn8
3Phạt góc7
5Việt vị4
18Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
413Chuyền bóng475
242Chuyền chính xác326
59%Chính xác chuyền69%
So sánh
64Trận đấu61
100Ghi được100
69Thủng lưới74
1.56Bàn thắng mỗi trận1.64
22Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn40
48Hiệp hai61