Port Vale F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 2-1 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 4, hòa 2, Swindon Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
- Sân vận động
- Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- LDDLL Port Vale F.C.
- DWLWW Swindon Town F.C.
- HT0-0
- 57' ▲ N. Ofoborh ▼ H. Minturn
- 59' Ben Garrity
- 61' G. Byers · T. Sang 1-0
- 68' ▲ P. Glatzel ▼ D. Butterworth
- 70' ▲ E. Chislett ▼ A. Hackford
- 82' ▲ S. McGurk ▼ A. Drinan
- 82' ▲ J. McGregor ▼ G. Kilkenny
- 85' ▲ R. Croasdale ▼ L. Tolaj
- 85' B. Cover 2-0
- 87' Thomas Sang
- 89' 2-1 W. Wright
- 90' George Byers
- 90'+4 Joel Cotterill
- 90'+5 ▲ J. Debrah ▼ B. Cover
- 90'+5 ▲ R. Curtis ▼ J. Stockley
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Ripley 6.6
- 20T. Sang ⇢ 8.2
- 4B. Heneghan 6.9
- 5C. Hall 7.3
- 27B. Cover ⚽ ▼ 90' 7.9
- 8B. Garrity 6.7
- 7G. Byers ⚽ 7.9
- 24K. John 7.5
- 19L. Tolaj ▼ 85' 6.9
- 32A. Hackford ▼ 70' 6.6
- 9J. Stockley ▼ 90' 7.3
Dự bị 7
- 10E. Chislett ▲ 70' 6.7
- 18R. Croasdale ▲ 85' 6.2
- 22J. Debrah ▲ 90'
- 11R. Curtis ▲ 90'
- 13B. Amos
- 26R. Richards
- 17R. Paton
- 1J. Bycroft 7.2
- 31H. Minturn ▼ 57' 6.3
- 5W. Wright ⚽ 7.5
- 20M. Freckleton 6.5
- 2T. Sobowale 6.2
- 7J. Cotterill 6.3
- 18G. Kilkenny ▼ 82' 6.7
- 27G. Cox 6.7
- 22D. Butterworth ▼ 68' 6.2
- 21K. Tshimanga 6.5
- 23A. Drinan ▼ 82' 6.9
Dự bị 7
- 6N. Ofoborh ▲ 57' 6.5
- 9P. Glatzel ▲ 68' 6.6
- 11S. McGurk ▲ 82' 6.3
- 33J. McGregor ▲ 82' 6.5
- 12D. Barden
- 39D. Mitchell
- 16J. Cain
Thống kê
03⚑12
⚑310
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm4
6Trúng đích1
10Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
12Phạt góc3
1Việt vị0
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Cứu thua4
392Chuyền bóng358
295Chuyền chính xác260
75%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu60
82Ghi được101
68Thủng lưới81
1.37Bàn thắng mỗi trận1.68
21Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn36
49Hiệp hai62