Swindon Town F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Port Vale F.C.

Swindon Town F.C. vs Port Vale F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 1-2 Port Vale F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 2, Port Vale F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
Sân vận động
The County Ground, Swindon, Wiltshire
Trọng tài
N. Hair
Phong độ
DWLWW Swindon Town F.C.
LDDLL Port Vale F.C.
  1. 13' Jack Payne
  2. 22' 0-1 B. Garrity · D. Worrall
  3. 27' Tom Conlon
  4. 45'+4 Tyreece Simpson
  5. HT0-1
  6. 49' T. Simpson · A. Gilbert 1-1
  7. 54' Alexander Gilbert
  8. 61' J. Gibbons M. Benning
  9. 67' J. Wilson D. Rodney
  10. 68' J. Mitchell-Lawson J. Williams
  11. 74' E. Iandolo B. Gladwin
  12. 78' G. Lloyd J. Proctor
  13. 80' H. Parsons A. Gilbert
  14. 81' 1-2 B. Garrity
  15. 82' Harry Parsons
  16. FT1-2

Đội hình

Swindon Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Garner
  1. 1J. Wollacott 7.3
  2. 4D. Conroy 6.9
  3. 24R. Hunt 6.6
  4. 22K. Kessler
  5. 5R. Crichlow 6.7
  6. 20J. Williams ▼ 68' 6.3
  7. 7B. Gladwin ▼ 74' 6.9
  8. 10J. Payne 7.2
  9. 25L. Reed 7.2
  10. 19A. Gilbert ▼ 80' 6.3
  11. 9T. Simpson 7.2

Dự bị 7

  1. 17J. Mitchell-Lawson ▲ 68' 6.3
  2. 3E. Iandolo ▲ 74' 6.9
  3. 29H. Parsons ▲ 80' 6.5
  4. 30M. Dabre
  5. 2A. Odimayo
  6. 26R. East
  7. 12L. Ward
Port Vale F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Clarke
  1. 1Lucas 7.2
  2. 11M. Benning ▼ 61' 6.7
  3. 3D. Jones 7.2
  4. 6N. Smith 6.9
  5. 27L. Cass 6.6
  6. 7D. Worrall 7.9
  7. 10T. Conlon 6.9
  8. 23T. Pett 7.2
  9. 8B. Garrity ⚽2 8.3
  10. 13J. Proctor ▼ 78' 6.6
  11. 21D. Rodney ▼ 67' 7.0

Dự bị 7

  1. 2J. Gibbons ▲ 61' 7.0
  2. 9J. Wilson ▲ 67' 6.3
  3. 20G. Lloyd ▲ 78' 6.7
  4. 26A. Stone
  5. 22D. Politic
  6. 16A. Martin
  7. 17J. Taylor

Thống kê

043
1210
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm12
5Trúng đích7
1Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
3Phạt góc12
0Việt vị2
8Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
5Cứu thua4
490Chuyền bóng311
382Chuyền chính xác223
78%Chính xác chuyền72%

So sánh

61Trận đấu64
100Ghi được100
74Thủng lưới69
1.64Bàn thắng mỗi trận1.56
16Giữ sạch lưới22
40Trên 2.5 bàn29
61Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu