Salford City F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 2-0 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 4, hòa 2, Tranmere Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
- Sân vận động
- The Peninsula Stadium, Salford, Greater Manchester
- Phong độ
- LLWWD Salford City F.C.
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- 19' Haji Mnoga
- 27' Lewis Warrington
- 37' Jake Garrett
- 45'+1 Tom Davies
- HT0-0
- 51' H. Adelakun 1-0
- 59' ▲ S. Solomon ▼ J. Garrett
- 59' ▲ J. Davison ▼ H. Saunders
- 61' H. Adelakun · T. Fornah 2-0
- 68' ▲ F. Okoronkwo ▼ K. Kouassi
- 71' ▲ O. Patrick ▼ C. Wood
- 80' ▲ L. Norris ▼ C. Jennings
- 80' ▲ K. Dennis ▼ C. Norman
- 83' ▲ K. Berkoe ▼ C. Stockton
- 83' ▲ R. Watson ▼ M. Lund
- 90'+1 ▲ C. McAleny ▼ H. Adelakun
- 90'+2 ▲ C. Tilt ▼ J. Taylor
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Jones 7.9
- 19H. Mnoga 7.2
- 5S. Negru 7.6
- 29L. Garbutt 7.3
- 28L. Warrington 6.6
- 11J. Taylor ▼ 90' 6.9
- 8M. Lund ▼ 83' 7.3
- 6T. Fornah ⇢ 7.3
- 31H. Adelakun ⚽2 ▼ 90' 8.2
- 9C. Stockton ▼ 83' 6.5
- 27K. Kouassi ▼ 68' 6.3
Dự bị 7
- 37F. Okoronkwo ▲ 68' 6.9
- 3K. Berkoe ▲ 83' 7.0
- 7R. Watson ▲ 83' 6.7
- 18C. McAleny ▲ 90'
- 16C. Tilt ▲ 90'
- 25R. Longelo
- 41J. Carr
- 1L. McGee 6.6
- 2C. Norman ▼ 80' 6.9
- 22L. O'Connor 7.2
- 5T. Davies 7.3
- 6J. Turnbull 7.0
- 23C. Wood ▼ 71' 6.6
- 17S. Finley 6.3
- 16C. Merrie 6.9
- 15J. Garrett ▼ 59' 6.6
- 18C. Jennings ▼ 80' 6.9
- 19H. Saunders ▼ 59' 6.7
Dự bị 7
- 21S. Solomon ▲ 59' 6.5
- 10J. Davison ▲ 59' 7.2
- 30O. Patrick ▲ 71' 6.3
- 9L. Norris ▲ 80' 6.3
- 14K. Dennis ▲ 80' 6.3
- 13J. Murphy
- 3Z. Bradshaw
Thống kê
02⚑1
⚑620
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm9
6Trúng đích4
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
1Phạt góc6
3Việt vị1
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
372Chuyền bóng411
252Chuyền chính xác266
68%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu57
87Ghi được64
85Thủng lưới86
1.43Bàn thắng mỗi trận1.12
14Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai37