Tranmere Rovers F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Salford City F.C.

Tranmere Rovers F.C. vs Salford City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 0-0 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 4, hòa 2, Salford City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
Sân vận động
Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
Phong độ
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
LLWWD Salford City F.C.
  1. 12' F. Okoronkwo R. Watson
  2. 19' Kelly N'Mai
  3. 30' Luke Norris
  4. 30' Curtis Tilt
  5. HT0-0
  6. 56' Haji Mnoga
  7. 64' J. Davison L. Norris
  8. 64' O. Ashley H. Mnoga
  9. 66' Jordan Turnbull
  10. 66' Kylian Kouassi
  11. 67' Tyrese Fornah
  12. 89' Saidou Khan
  13. 89' K. Morris H. Saunders
  14. 90'+10 Francis Okoronkwo
  15. 90'+6 Ossama Ashley
  16. 90'+1 B. Woodburn C. McAleny
  17. FT0-0

Đội hình

Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Adkins
  1. 1L. McGee 7.6
  2. 22L. O'Connor 7.2
  3. 5T. Davies 7.5
  4. 6J. Turnbull 7.2
  5. 23C. Wood 7.2
  6. 18C. Jennings 7.9
  7. 28S. Khan 6.9
  8. 8R. Hendry 7.7
  9. 30O. Patrick 7.0
  10. 9L. Norris ▼ 64' 6.6
  11. 19H. Saunders ▼ 89' 6.3

Dự bị 7

  1. 10J. Davison ▲ 64' 6.9
  2. 7K. Morris ▲ 89' 6.7
  3. 2C. Norman
  4. 3Z. Bradshaw
  5. 13J. Murphy
  6. 14K. Dennis
  7. 16C. Merrie
Salford City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: K. Robinson
  1. 1J. Jones 8.3
  2. 5S. Negru 7.2
  3. 16C. Tilt 6.3
  4. 29L. Garbutt 7.3
  5. 19H. Mnoga ▼ 64' 7.3
  6. 33J. Austerfield 7.3
  7. 6T. Fornah 6.7
  8. 10K. N’Mai 6.0
  9. 7R. Watson ▼ 12' 6.3
  10. 27K. Kouassi 6.9
  11. 18C. McAleny ▼ 90' 6.6

Dự bị 7

  1. 37F. Okoronkwo ▲ 12' 7.2
  2. 4O. Ashley ▲ 64' 6.9
  3. 14B. Woodburn ▲ 90' 6.7
  4. 13M. Young
  5. 2T. Edwards
  6. 9C. Stockton
  7. 11J. Taylor

Thống kê

0311
470
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm8
6Trúng đích3
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
11Phạt góc4
4Việt vị1
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng7
3Cứu thua6
310Chuyền bóng278
185Chuyền chính xác164
60%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu61
64Ghi được87
86Thủng lưới85
1.12Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn32
37Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu