Tranmere Rovers F.C. vs Salford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 3-4 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 4, hòa 2, Salford City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
- Sân vận động
- Prenton Park, Birkenhead, Merseyside
- Phong độ
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- LLWWD Salford City F.C.
- 6' C. Jennings · L. O'Connor 1-0
- 9' Matthew Lund
- 34' 1-1 M. Smith · L. Bolton
- 36' K. Dennis · L. Norris 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ J. Yarney ▼ L. OConnor
- 46' ▲ P. Lewis ▼ L. Norris
- 47' 2-2 C. Hendry
- 56' ▲ C. Jolley ▼ S. Taylor
- 68' 2-3 C. Hendry · L. Garbutt
- 70' Callum Hendry
- 75' ▲ R. Watson ▼ C. McAleny
- 76' ▲ J. Hawkes ▼ J. Leake
- 85' 2-4 C. Hendry · L. Shephard
- 87' C. Jolley · P. Lewis 3-4
- 90'+7 ▲ A. Mariappa ▼ L. Shephard
- 90'+7 ▲ C. McLennan ▼ C. Hendry
- 90'+5 Jordan Turnbull
- FT3-4
Đội hình
- 1L. McGee 5.9
- 2L. O'Connor ⇢ 7.0
- 5T. Davies 6.6
- 6J. Turnbull 6.0
- 3J. Leake ▼ 76' 6.2
- 7K. Morris 6.3
- 8R. Hendry ⇢ 7.3
- 18C. Jennings ⚽ 7.7
- 9L. Norris ⇢ ▼ 46' 7.0
- 14K. Dennis ⚽ 7.2
- 20S. Taylor ▼ 56' 6.2
Dự bị 7
- 22P. Lewis ▲ 46' 6.3
- 21J. Yarney ▲ 46' 6.2
- 12C. Jolley ⚽ ▲ 56' 7.2
- 11J. Hawkes ▲ 76' 6.3
- 16C. Merrie
- 4B. Walker
- 13J. Murphy
- 1A. Cairns 6.3
- 29L. Garbutt ⇢ 6.7
- 42T. Vassell 6.3
- 16C. Tilt 7.2
- 24L. Bolton ⇢ 6.9
- 8M. Lund 6.3
- 14S. Mallan 7.3
- 32L. Shephard ⇢ ▼ 90' 7.2
- 18C. McAleny ▼ 75' 7.2
- 17M. Smith ⚽ ⇢ 8.5
- 9C. Hendry ⚽3 ▼ 90' 10.0
Dự bị 7
- 7R. Watson ▲ 75' 6.5
- 11C. McLennan ▲ 90' 6.3
- 5A. Mariappa ▲ 90' 6.7
- 23K. Berkoe
- 10O. Bailey
- 36M. Dackers
- 13J. Wright
Thống kê
01⚑4
⚑520
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm15
6Trúng đích6
2Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
297Chuyền bóng442
209Chuyền chính xác339
70%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu60
78Ghi được87
87Thủng lưới113
1.34Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn40
39Hiệp hai46