Salford City F.C. vs Tranmere Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 1-5 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 4, hòa 2, Tranmere Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- The Peninsula Stadium, Salford, Greater Manchester
- Phong độ
- LLWWD Salford City F.C.
- DDDWL Tranmere Rovers F.C.
- 12' 0-1 H. Saunders · K. Morris
- 35' 0-2 K. Morris
- 45'+3 Conor McAleny
- 45'+2 Elliot Watt
- 45' Jordan Turnbull
- HT0-2
- 46' ▲ J. Luamba ▼ L. Humbles
- 50' 0-3 C. Jennings · R. Apter
- 55' M. Lund · K. N’Mai 1-3
- 64' 1-4 R. Hendry · L. O'Connor
- 67' ▲ J. Hawkes ▼ R. Apter
- 68' ▲ C. Jolley ▼ H. Saunders
- 72' Conor McAleny
- 72' Conor McAleny
- 76' ▲ K. Berkoe ▼ E. Ingram
- 76' ▲ J. Yarney ▼ J. Turnbull
- 87' Matt Smith
- 88' ▲ J. Norris ▼ C. Wood
- 88' ▲ R. McAlear ▼ K. Morris
- 90'+4 Luke Garbutt
- 90'+3 1-5 J. Hawkes · R. McAlear
- FT1-5
Đội hình
- 1A. Cairns 6.3
- 2E. Ingram ▼ 76' 5.9
- 16C. Tilt 6.7
- 29L. Garbutt 6.7
- 3D. John 5.9
- 8M. Lund ⚽ 7.3
- 6E. Watt 7.0
- 47L. Humbles ▼ 46' 6.7
- 30K. N’Mai ⇢ 6.5
- 17M. Smith 7.9
- 18C. McAleny 6.2
Dự bị 7
- 54J. Luamba ▲ 46' 6.5
- 23K. Berkoe ▲ 76' 6.5
- 5A. Mariappa
- 51S. Da Costa
- 53J. Hamman
- 13J. Wright
- 11C. McLennan
- 1L. McGee 6.9
- 2L. O'Connor ⇢ 6.9
- 5T. Davies 6.6
- 6J. Turnbull ▼ 76' 6.9
- 27C. Wood ▼ 88' 6.6
- 25R. Apter ⇢ ▼ 67' 6.9
- 8R. Hendry ⚽ 7.9
- 4B. Walker 7.5
- 7K. Morris ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.5
- 18C. Jennings ⚽ 7.3
- 19H. Saunders ⚽ ▼ 68' 7.5
Dự bị 7
- 11J. Hawkes ⚽ ▲ 67' 7.2
- 12C. Jolley ▲ 68' 6.7
- 21J. Yarney ▲ 76' 6.5
- 26J. Norris ▲ 88' 6.7
- 23R. McAlear ▲ 88' 7.5
- 24D. Pike
- 13J. Murphy
Thống kê
15⚑4
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm19
5Trúng đích9
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
4Phạt góc3
0Việt vị1
7Phạm lỗi11
5Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
436Chuyền bóng418
343Chuyền chính xác310
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu58
87Ghi được78
113Thủng lưới87
1.45Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới10
40Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai39