Barrow A.F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 0-2 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 2, hòa 2, Swindon Town F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 43
- Sân vận động
- SO Legal Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
- Phong độ
- DLDWD Barrow A.F.C.
- WLWWL Swindon Town F.C.
- 35' 0-1 W. Kokolo · G. McEachran
- 43' Aaron Drinan
- 45' 0-2 P. Glatzel · J. Cain
- HT0-2
- 46' ▲ E. Newby ▼ B. Whitfield
- 46' ▲ E. Acquah ▼ R. Feely
- 46' ▲ T. Warren ▼ D. Worrall
- 51' Robbie Gotts
- 53' George Ray
- 56' ▲ S. Foley ▼ R. Gotts
- 57' ▲ R. Aguiar ▼ G. McEachran
- 60' Williams Kokolo
- 69' ▲ J. Proctor ▼ D. Telford
- 72' ▲ C. Austin ▼ P. Glatzel
- 82' Elliot Newby
- 85' ▲ T. Brewitt ▼ F. Blake-Tracy
- 85' ▲ H. McKirdy ▼ A. Drinan
- FT0-2
Đội hình
- 1P. Farman 7.9
- 5G. Ray 6.7
- 17J. Chester 7.0
- 24R. Feely ▼ 46' 6.5
- 7D. Worrall ▼ 46' 6.2
- 8K. Spence 7.2
- 13T. White 6.9
- 15R. Gotts ▼ 56' 6.2
- 34B. Whitfield ▼ 46' 6.6
- 19D. Telford ▼ 69' 6.2
- 23C. Stockton 7.0
Dự bị 6
- 11E. Newby ▲ 46' 7.3
- 20E. Acquah ▲ 46' 7.2
- 21T. Warren ▲ 46' 7.2
- 16S. Foley ▲ 56' 6.3
- 9J. Proctor ▲ 69' 6.3
- 12J. Lillis
- 1J. Bycroft 8.0
- 22U. Godwin-Malife 8.3
- 24C. McCarthy 7.6
- 5F. Blake-Tracy ▼ 85' 6.6
- 59N. Ofoborh 7.6
- 7Z. Elbouzedi 7.2
- 16J. Cain ⇢ 7.6
- 6G. McEachran ⇢ ▼ 57' 7.2
- 17W. Kokolo ⚽ 7.6
- 9P. Glatzel ⚽ ▼ 72' 8.3
- 23A. Drinan ▼ 85' 6.6
Dự bị 7
- 29R. Aguiar ▲ 57' 6.5
- 32C. Austin ▲ 72' 6.9
- 12T. Brewitt ▲ 85' 6.3
- 10H. McKirdy ▲ 85' 6.2
- 25C. Brann
- 15S. McGurk
- 33J. McGregor
Thống kê
03⚑4
⚑320
45%Kiểm soát bóng55%
21Dứt điểm13
7Trúng đích9
8Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
4Phạt góc3
4Việt vị4
12Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
7Cứu thua5
340Chuyền bóng436
243Chuyền chính xác329
71%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu58
75Ghi được97
72Thủng lưới113
1.32Bàn thắng mỗi trận1.67
17Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn40
45Hiệp hai56