Barrow A.F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Swindon Town F.C.

Barrow A.F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 2-0 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 2, hòa 2, Swindon Town F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
Sân vận động
The Dunes Hotel Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
Trọng tài
O. Yates
Phong độ
DLDWD Barrow A.F.C.
WLWWL Swindon Town F.C.
  1. 32' Ben Gladwin
  2. 38' Connor Brown
  3. HT0-0
  4. 46' M. Platt M. Ellis
  5. 62' O. Banks11m 1-0
  6. 64' J. Gordon O. Zanzala
  7. 68' J. Williams R. East
  8. 71' Robbie Gotts
  9. 72' R. Hutton J. Stevens
  10. 76' Harry McKirdy
  11. 77' Ollie Banks
  12. 79' J. Mitchell-Lawson H. McKirdy
  13. 84' Paul Farman
  14. 85' A. Gilbert R. Hunt
  15. 87' Jayden Mitchell-Lawson
  16. 87' J. Gordon11m 2-0
  17. 90'+1 James Jones
  18. 90'+6 Dion Conroy
  19. FT2-0

Đội hình

Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Cooper
  1. 1P. Farman 7.3
  2. 6M. Ellis ▼ 46' 6.6
  3. 2C. Brown 6.6
  4. 14J. Jones 6.9
  5. 18J. Grayson 6.9
  6. 15R. Gotts 7.2
  7. 28O. Banks 7.9
  8. 3P. Brough 7.0
  9. 13T. White 6.9
  10. 35J. Stevens ▼ 72' 6.6
  11. 10O. Zanzala ▼ 64' 6.7

Dự bị 6

  1. 5M. Platt ▲ 46' 7.3
  2. 12J. Gordon ▲ 64' 7.2
  3. 24R. Hutton ▲ 72' 7.0
  4. 4J. Taylor
  5. 8M. Jones
  6. 21J. Lillis
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: B. Garner
  1. 1J. Wollacott 6.5
  2. 4D. Conroy 6.7
  3. 24R. Hunt ▼ 85' 6.9
  4. 2A. Odimayo 6.3
  5. 22K. Kessler
  6. 7B. Gladwin 6.5
  7. 10J. Payne 7.0
  8. 11H. McKirdy ▼ 79' 6.3
  9. 3E. Iandolo 6.7
  10. 26R. East ▼ 68' 6.3
  11. 9T. Simpson 6.7

Dự bị 7

  1. 20J. Williams ▲ 68' 6.3
  2. 17J. Mitchell-Lawson ▲ 79' 6.7
  3. 19A. Gilbert ▲ 85' 6.3
  4. 30M. Dabre
  5. 12L. Ward
  6. 5R. Crichlow
  7. 8J. Lyden

Thống kê

054
731
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm7
3Trúng đích3
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
4Phạt góc7
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
361Chuyền bóng501
277Chuyền chính xác408
77%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu61
61Ghi được100
77Thủng lưới74
1.05Bàn thắng mỗi trận1.64
19Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn40
38Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu