Swindon Town F.C. vs Barrow A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 2-1 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 6, hòa 2, Barrow A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
- Sân vận động
- The County Ground, Swindon, Wiltshire
- Trọng tài
- R. Lewis
- Phong độ
- WLWWL Swindon Town F.C.
- DLDWD Barrow A.F.C.
- 22' J. Davison · A. Odimayo 1-0
- 24' Robbie Gotts
- HT1-0
- 50' ▲ O. Banks ▼ T. Beadling
- 50' ▲ J. Grayson ▼ C. Brown
- 61' Akinwale Odimayo
- 73' Patrick Brough
- 79' ▲ G. Williams ▼ R. Gotts
- 83' 1-1 M. Platt · J. Rooney
- 85' L. Reed · J. Payne 2-1
- 88' ▲ B. Gladwin ▼ J. Payne
- 90'+8 Josh Gordon
- 90' ▲ J. O'Brien ▼ A. Odimayo
- 90'+3 ▲ R. Aguiar ▼ J. Williams
- FT2-1
Đội hình
- 12L. Ward 6.3
- 6M. Baudry 7.2
- 4D. Conroy 6.7
- 18M. Egbo 7.5
- 2A. Odimayo ⇢ ▼ 90' 6.9
- 20J. Williams ▼ 90' 7.2
- 10J. Payne ⇢ ▼ 88' 7.7
- 11H. McKirdy 6.2
- 25L. Reed ⚽ 7.9
- 19L. Barry 6.3
- 9J. Davison ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 7B. Gladwin ▲ 88' 6.3
- 16J. O'Brien ▲ 90' 6.7
- 28R. Aguiar ▲ 90'
- 29H. Parsons
- 17J. Mitchell-Lawson
- 34H. Minturn
- 1J. Wollacott
- 1P. Farman 6.2
- 27N. Canavan 6.9
- 2C. Brown ▼ 50' 6.2
- 5M. Platt ⚽ 7.7
- 24R. Hutton 7.3
- 15R. Gotts ▼ 79' 6.6
- 30J. Rooney ⇢ 7.5
- 3P. Brough 6.7
- 16T. Beadling ▼ 50' 6.2
- 11J. Kay 6.6
- 12J. Gordon 6.5
Dự bị 6
- 28O. Banks ▲ 50' 6.2
- 18J. Grayson ▲ 50' 6.6
- 23G. Williams ▲ 79' 6.3
- 35J. Stevens
- 13T. White
- 21J. Lillis
Thống kê
01⚑10
⚑230
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm12
6Trúng đích4
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
10Phạt góc2
4Việt vị3
7Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
430Chuyền bóng262
317Chuyền chính xác152
74%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu58
100Ghi được61
74Thủng lưới77
1.64Bàn thắng mỗi trận1.05
16Giữ sạch lưới19
40Trên 2.5 bàn25
61Hiệp hai38