Mansfield Town F.C. vs Stevenage F.C.
Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 1-0 Stevenage F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 5, hòa 4, Stevenage F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 44
- Sân vận động
- One Call Stadium, Mansfield, Nottinghamshire
- Trọng tài
- J. Linington
- Phong độ
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- LDDWW Stevenage F.C.
- 11' J. Gale · D. Keillor-Dunn 1-0
- 13' James Gale
- 15' Dan Sweeney
- 21' ▲ R. Oates ▼ J. Gale
- HT1-0
- 46' ▲ J. Forster-Caskey ▼ M. Bostwick
- 64' ▲ J. Taylor ▼ D. Rose
- 72' ▲ J. Law ▼ S. Quinn
- 74' ▲ D. Horgan ▼ A. Gilbey
- 87' ▲ M. Evans ▼ L. James-Wildin
- 89' ▲ R. Harbottle ▼ R. Oates
- 89' ▲ G. Maris ▼ D. Keillor-Dunn
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Pym 7.3
- 12C. Johnson 7.2
- 24A. Kilgour 7.2
- 14J. Perch 7.2
- 4E. Hewitt 7.2
- 44H. Boateng 6.9
- 17K. Wallace 6.5
- 16S. Quinn ▼ 72' 6.9
- 21J. Gale ▼ 21' 6.2
- 7L. Akins ⇢ 7.2
- 40D. Keillor-Dunn ⚽ ▼ 89' 7.2
Dự bị 7
- 18R. Oates ▲ 21' 6.5
- 15J. Law ▲ 72' 6.3
- 6R. Harbottle ▲ 89'
- 10G. Maris ▲ 89'
- 26W. Swan
- 13S. Flinders
- 20L. Reed
- 29T. Lo-Tutala 6.2
- 2L. James-Wildin ▼ 87' 7.3
- 6D. Sweeney 6.7
- 5C. Piergianni 7.0
- 3M. Clark 7.2
- 4J. Reeves 6.7
- 18M. Bostwick ▼ 46' 6.7
- 17A. Gilbey ▼ 74' 6.9
- 11J. Roberts 6.3
- 32D. Rose ▼ 64' 6.7
- 19J. Reid 6.3
Dự bị 7
- 23J. Forster-Caskey ▲ 46' 6.9
- 8J. Taylor ▲ 64' 6.9
- 16D. Horgan ▲ 74' 6.9
- 39M. Evans ▲ 87' 6.5
- 22J. Tomkinson
- 25A. Przybek
- 14K. Smith
Thống kê
01⚑2
⚑410
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm6
1Trúng đích3
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
2Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
322Chuyền bóng393
164Chuyền chính xác215
51%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu67
85Ghi được97
70Thủng lưới60
1.49Bàn thắng mỗi trận1.45
17Giữ sạch lưới29
30Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai55