Stevenage F.C. vs Mansfield Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 1-1 Mansfield Town F.C. tại League One, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 1, hòa 4, Mansfield Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 28
- Phong độ
- LDDWW Stevenage F.C.
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- 3' Daniel Phillips
- 23' Jordan Roberts
- 42' ▲ D. Sweeney ▼ C. Goode
- HT0-0
- 46' ▲ D. Kemp ▼ L. Thompson
- 49' Beryly Lubala
- 51' Ryan Sweeney
- 58' ▲ R. Hendry ▼ J. Russell
- 68' ▲ L. Bolton ▼ O. Irow
- 70' ▲ P. Patterson ▼ J. Roberts
- 76' ▲ H. Cornick ▼ J. Reid
- 76' ▲ C. Campbell ▼ B. Lubala
- 78' 0-1 L. Akins11m
- 83' ▲ E. Hewitt ▼ A. Lewis
- 83' ▲ F. Blake-Tracy ▼ R. Oates
- 83' ▲ V. Adeboyejo ▼ W. Evans
- 90'+2 Dan Sweeney
- 90'+1 Regan Hendry
- 90' C. Campbell 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Marschall 6.2
- 17J. Pattenden 6.2
- 15C. Goode ▼ 42' 7.7
- 5C. Piergianni 7.3
- 16L. Freestone 7.2
- 8D. Phillips 6.9
- 18H. White 8.0
- 11J. Roberts ▼ 70' 6.2
- 23L. Thompson ▼ 46' 6.6
- 30B. Lubala ▼ 76' 6.5
- 19J. Reid ▼ 76' 6.7
Dự bị 7
- 13T. Ashby-Hammond
- 6D. Sweeney ▲ 42' 6.9
- 7H. Cornick ▲ 76' 6.5
- 10D. Kemp ▲ 46' 6.3
- 20C. Campbell ⚽ ▲ 76' 7.7
- 33R. Doherty
- 44P. Patterson ▲ 70' 6.3
- 1L. Roberts 6.5
- 7L. Akins ⚽ 7.2
- 23A. Oshilaja 6.6
- 5R. Sweeney 6.2
- 6B. Cargill 6.9
- 25L. Reed 6.9
- 8A. Lewis ▼ 83' 6.6
- 18R. Oates ▼ 83' 7.2
- 13J. Russell ▼ 58' 6.3
- 44O. Irow ▼ 68' 6.7
- 11W. Evans ▼ 83' 6.0
Dự bị 7
- 4E. Hewitt ▲ 83' 6.3
- 20F. Blake-Tracy ▲ 83' 6.2
- 24R. Hendry ▲ 58' 6.2
- 22N. Moriah-Welsh
- 27L. Bolton ▲ 68' 6.3
- 14D. Dwyer
- 19V. Adeboyejo ▲ 83' 6.3
Thống kê
04⚑5
⚑120
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm5
5Trúng đích2
6Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
5Phạt góc1
1Việt vị0
13Phạm lỗi18
4Thẻ vàng2
0Cứu thua4
420Chuyền bóng250
300Chuyền chính xác147
71%Chính xác chuyền59%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
56Trận đấu58
67Ghi được81
62Thủng lưới68
1.2Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai48