Stevenage F.C. vs Mansfield Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 0-1 Mansfield Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 1, hòa 4, Mansfield Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
- Sân vận động
- The Lamex Stadium, Stevenage, Hertfordshire
- Trọng tài
- S. Barrott
- Phong độ
- LDDWW Stevenage F.C.
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- 14' George Lapslie
- 21' Terence Vancooten
- 24' 0-1 R. Sweeney
- HT0-1
- 46' ▲ J. Smith ▼ E. Osborne
- 54' ▲ O. Clarke ▼ S. Quinn
- 62' ▲ J. Law ▼ G. Lapslie
- 72' George Maris
- 72' ▲ B. Coker ▼ J. Martin
- 87' ▲ H. Charsley ▼ T. Sinclair
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Cumming 6.6
- 28J. Martin ▼ 72' 6.9
- 6L. Prosser 7.3
- 2L. Wildin 7.5
- 40C. Lines 7.7
- 26T. Pett 6.9
- 17E. List 6.9
- 15T. Vancooten 6.9
- 8E. Osborne ▼ 46' 6.3
- 36L. Norris 6.0
- 27J. Aitchison 6.7
Dự bị 7
- 23J. Smith ▲ 46' 6.7
- 3B. Coker ▲ 72' 6.7
- 13W. Johnson
- 5S. Cuthbert
- 35M. Stevens
- 12R. Hutton
- 4R. Vincelot
- 31A. Stone 7.7
- 14J. Perch 7.0
- 6F. Rawson 7.3
- 5R. Sweeney ⚽ 7.6
- 16S. Quinn ▼ 54' 7.2
- 20S. McLaughlin 7.9
- 32G. Lapslie ▼ 62' 7.0
- 9J. Bowery 6.2
- 19J. Reid 6.9
- 10G. Maris 6.9
- 27T. Sinclair ▼ 87' 6.9
Dự bị 7
- 8O. Clarke ▲ 54' 6.6
- 29J. Law ▲ 62' 6.5
- 7H. Charsley ▲ 87' 6.3
- 3M. Benning
- 25K. Ward
- 12K. Gordon
- 1M. Štěch
Thống kê
01⚑2
⚑220
61%Kiểm soát bóng39%
9Dứt điểm11
3Trúng đích3
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
2Phạt góc2
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
515Chuyền bóng322
404Chuyền chính xác218
78%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu57
52Ghi được68
54Thủng lưới74
0.96Bàn thắng mỗi trận1.19
20Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai37