Stevenage F.C. vs Mansfield Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 0-0 Mansfield Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 1, hòa 4, Mansfield Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
- Sân vận động
- The Lamex Stadium, Stevenage, Hertfordshire
- Trọng tài
- A. Backhouse
- Phong độ
- LDDWW Stevenage F.C.
- LWLLD Mansfield Town F.C.
- 29' Carl Piergianni
- HT0-0
- 60' ▲ H. Boateng ▼ S. Quinn
- 73' ▲ D. Rose ▼ J. Reid
- 73' ▲ J. Taylor ▼ D. Campbell
- 73' ▲ A. Read ▼ A. Gilbey
- 89' ▲ K. Wallace ▼ O. Clarke
- FT0-0
Đội hình
- 12T. Ashby-Hammond 7.2
- 2L. James-Wildin 7.3
- 6D. Sweeney 6.6
- 5C. Piergianni 7.5
- 20S. Earley 7.9
- 4J. Reeves 7.0
- 10D. Campbell ▼ 73' 7.0
- 17A. Gilbey ▼ 73' 6.6
- 11J. Roberts 6.3
- 9L. Norris 6.0
- 19J. Reid ▼ 73' 6.9
Dự bị 7
- 32D. Rose ▲ 73' 6.7
- 8J. Taylor ▲ 73' 6.2
- 16A. Read ▲ 73' 6.9
- 14K. Smith
- 1A. Chapman
- 15T. Vancooten
- 3M. Clark
- 1C. Pym 7.0
- 6R. Harbottle 7.6
- 12O. Hawkins 7.2
- 4E. Hewitt 7.2
- 3S. McLaughlin 6.9
- 7L. Akins 6.6
- 10G. Maris 6.9
- 8O. Clarke ▼ 89' 6.3
- 32G. Lapslie 6.0
- 16S. Quinn ▼ 60' 6.9
- 18R. Oates 6.3
Dự bị 7
- 44H. Boateng ▲ 60' 6.7
- 17K. Wallace ▲ 89'
- 5A. Hartigan
- 2K. Gordon
- 14J. Perch
- 13S. Flinders
- 26W. Swan
Thống kê
01⚑3
⚑200
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm5
1Trúng đích2
3Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
3Phạt góc2
2Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
2Cứu thua1
362Chuyền bóng367
228Chuyền chính xác221
63%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
67Trận đấu57
97Ghi được85
60Thủng lưới70
1.45Bàn thắng mỗi trận1.49
29Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn30
55Hiệp hai43