Stevenage F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Mansfield Town F.C.

Stevenage F.C. vs Mansfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 1-2 Mansfield Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 1, hòa 4, Mansfield Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
Sân vận động
The Lamex Stadium, Stevenage, Hertfordshire
Trọng tài
C. Sarginson
Phong độ
LDDWW Stevenage F.C.
LWLLD Mansfield Town F.C.
  1. 12' Oliver Hawkins
  2. 19' 0-1 J. O'Toole · S. McLaughlin
  3. HT0-1
  4. 54' R. Stirk G. Lapslie
  5. 55' S. Cuthbert · A. Read 1-1
  6. 63' C. Lines B. Barry
  7. 63' T. Sinclair R. Oates
  8. 65' 1-2 R. Stirk · H. Charsley
  9. 70' L. Norris J. Reid
  10. 79' F. Rawson G. Maris
  11. 85' Terence Vancooten
  12. 90'+1 Luke Norris
  13. 90'+7 John-Joe O'Toole
  14. 90'+4 Ryan Stirk
  15. FT1-2

Đội hình

Stevenage F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Revell
  1. 41A. Smith 6.5
  2. 5S. Cuthbert 7.3
  3. 2L. James-Wildin 6.5
  4. 22M. Melbourne 6.6
  5. 8J. Taylor 6.6
  6. 4J. Reeves 6.9
  7. 27B. Barry ▼ 63' 6.7
  8. 7E. List 6.6
  9. 15T. Vancooten 7.2
  10. 20J. Reid ▼ 70' 6.6
  11. 19A. Read 8.0

Dự bị 7

  1. 14C. Lines ▲ 63' 6.5
  2. 9L. Norris ▲ 70' 6.3
  3. 11E. Osborne
  4. 3B. Coker
  5. 1J. Anang
  6. 17J. Daly
  7. 6L. Prosser
Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Clough
  1. 1N. Bishop 6.9
  2. 4E. Hewitt 6.7
  3. 18R. Oates ▼ 63' 5.9
  4. 16S. Quinn 6.9
  5. 35J. O'Toole 7.7
  6. 3S. McLaughlin 7.3
  7. 8O. Clarke 6.6
  8. 7H. Charsley 6.9
  9. 32G. Lapslie ▼ 54' 6.6
  10. 12O. Hawkins 6.9
  11. 10G. Maris ▼ 79' 6.6

Dự bị 7

  1. 25R. Stirk ▲ 54' 7.9
  2. 17T. Sinclair ▲ 63' 6.6
  3. 6F. Rawson ▲ 79' 6.3
  4. 13G. Shelvey
  5. 23W. Forrester
  6. 31J. Gale
  7. 9J. Bowery

Thống kê

025
630
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm12
4Trúng đích4
6Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn4
5Phạt góc6
0Việt vị2
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
426Chuyền bóng351
290Chuyền chính xác223
68%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu62
65Ghi được92
83Thủng lưới76
1.07Bàn thắng mỗi trận1.48
18Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn34
35Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu