Bradford City A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mansfield Town F.C.

Bradford City A.F.C. vs Mansfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 1-1 Mansfield Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 4, hòa 3, Mansfield Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
Sân vận động
University of Bradford Stadium, Bradford, West Yorkshire
Trọng tài
A. Young
Phong độ
WDLLW Bradford City A.F.C.
LLWLL Mansfield Town F.C.
  1. 10' G. Maris L. Reed
  2. 22' D. Keillor-Dunn R. Oates
  3. 29' A. Cook · A. Clayton 1-0
  4. 31' Kieran Wallace
  5. 36' J. Bowery C. Johnson
  6. HT1-0
  7. 46' W. Swan S. Quinn
  8. 46' D. Johnson K. Wallace
  9. 59' James Perch
  10. 71' Andy Cook
  11. 75' T. Nevers R. East
  12. 75' H. Chapman J. Walker
  13. 84' Jordan Bowery
  14. 90'+1 1-1 A. Kilgour · E. Hewitt
  15. FT1-1

Đội hình

Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Hughes
  1. 1H. Lewis 7.2
  2. 2B. Halliday 6.6
  3. 5M. Platt 6.9
  4. 24R. Crichlow-Noble 7.5
  5. 7T. Bola 6.7
  6. 16R. East ▼ 75' 6.9
  7. 40A. Clayton 8.0
  8. 11A. Gilliead 7.5
  9. 10J. Walker ▼ 75' 6.6
  10. 9A. Cook 7.7
  11. 30Abobaker Eisa 6.9

Dự bị 7

  1. 34T. Nevers ▲ 75' 6.3
  2. 20H. Chapman ▲ 75' 6.3
  3. 13C. Doyle
  4. 23M. Derbyshire
  5. 19V. Oliver
  6. 33D. Costelloe
  7. 36S. Stubbs
Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Clough
  1. 13S. Flinders 7.9
  2. 4E. Hewitt 7.7
  3. 24A. Kilgour 8.0
  4. 14J. Perch 6.3
  5. 12C. Johnson ▼ 36' 6.2
  6. 20L. Reed ▼ 10' 6.6
  7. 8O. Clarke 6.7
  8. 16S. Quinn ▼ 46' 6.9
  9. 17K. Wallace ▼ 46' 6.3
  10. 7L. Akins 7.2
  11. 18R. Oates ▼ 22' 6.5

Dự bị 7

  1. 10G. Maris ▲ 10' 6.6
  2. 40D. Keillor-Dunn ▲ 22' 6.9
  3. 9J. Bowery ▲ 36' 6.9
  4. 26W. Swan ▲ 46' 6.6
  5. 11D. Johnson ▲ 46' 6.3
  6. 6R. Harbottle
  7. 23O. Mason

Thống kê

019
430
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm12
7Trúng đích6
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
9Phạt góc4
1Việt vị0
6Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
5Cứu thua6
351Chuyền bóng404
236Chuyền chính xác284
67%Chính xác chuyền70%

So sánh

62Trận đấu57
83Ghi được85
70Thủng lưới70
1.34Bàn thắng mỗi trận1.49
21Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu