Mansfield Town F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bradford City A.F.C.

Mansfield Town F.C. vs Bradford City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 1-2 Bradford City A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 3, hòa 3, Bradford City A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
Sân vận động
One Call Stadium, Mansfield, Nottinghamshire
Trọng tài
S. Mather
Phong độ
LLWLL Mansfield Town F.C.
WDLLW Bradford City A.F.C.
  1. 5' Matthew Platt
  2. 30' 0-1 R. Smallwood
  3. HT0-1
  4. 46' L. Akins A. Hartigan
  5. 46' J. Bowery K. Gordon
  6. 53' 0-2 A. Cook · M. Platt
  7. 55' Abobaker Eisa T. Wright
  8. 59' S. Quinn R. Harbottle
  9. 65' Matthew Platt
  10. 65' Matthew Platt
  11. 66' Y. Songo'o H. Chapman
  12. 69' W. Swan 1-2
  13. 78' Stephen Quinn
  14. 81' Scott Banks
  15. 88' O. Hawkins J. Perch
  16. 88' D. Pereira S. Banks
  17. 88' V. Oliver A. Cook
  18. 90'+3 George Lapslie
  19. 90'+5 Richard Smallwood
  20. FT1-2

Đội hình

Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: N. Clough
  1. 1C. Pym 6.3
  2. 6R. Harbottle ▼ 59' 6.3
  3. 14J. Perch ▼ 88' 6.6
  4. 4E. Hewitt 7.0
  5. 2K. Gordon ▼ 46' 6.3
  6. 10G. Maris 7.0
  7. 5A. Hartigan ▼ 46' 6.6
  8. 8O. Clarke 6.6
  9. 44H. Boateng 6.7
  10. 32G. Lapslie 6.7
  11. 26W. Swan 6.9

Dự bị 7

  1. 7L. Akins ▲ 46' 6.6
  2. 9J. Bowery ▲ 46' 6.6
  3. 16S. Quinn ▲ 59' 6.3
  4. 12O. Hawkins ▲ 88' 6.9
  5. 17K. Wallace
  6. 13S. Flinders
  7. 35J. O'Toole
Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Hughes
  1. 1H. Lewis 6.6
  2. 2B. Halliday 6.7
  3. 5M. Platt 6.2
  4. 24R. Crichlow-Noble 6.6
  5. 14M. Foulds 7.9
  6. 6R. Smallwood 7.7
  7. 11A. Gilliead 6.3
  8. 12S. Banks ▼ 88' 6.5
  9. 20H. Chapman ▼ 66' 7.2
  10. 32T. Wright ▼ 55' 6.9
  11. 9A. Cook ▼ 88' 7.6

Dự bị 7

  1. 30Abobaker Eisa ▲ 55' 6.7
  2. 4Y. Songo'o ▲ 66' 6.6
  3. 26D. Pereira ▲ 88' 6.3
  4. 19V. Oliver ▲ 88' 6.7
  5. 13C. Doyle
  6. 7L. Angol
  7. 16R. East

Thống kê

029
141
63%Kiểm soát bóng37%
6Dứt điểm10
3Trúng đích5
1Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
9Phạt góc1
1Việt vị2
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
484Chuyền bóng295
351Chuyền chính xác177
73%Chính xác chuyền60%

So sánh

57Trận đấu62
85Ghi được83
70Thủng lưới70
1.49Bàn thắng mỗi trận1.34
17Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu