Bradford City A.F.C. vs Mansfield Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 1-5 Mansfield Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 2, hòa 2, Mansfield Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 39
- Sân vận động
- University of Bradford Stadium, Bradford, West Yorkshire
- Phong độ
- WDLLW Bradford City A.F.C.
- LLWLL Mansfield Town F.C.
- 8' Jamie Walker
- 10' 0-1 B. Cargill · S. Quinn
- 14' 0-2 L. Akins
- 18' 0-3 D. Keillor-Dunn · W. Swan
- 20' Davis Keillor-Dunn
- 26' ▲ K. McDonald ▼ L. Ridehalgh
- 45'+2 0-4 W. Swan · D. Keillor-Dunn
- HT0-4
- 46' ▲ S. McLaughlin ▼ B. Cargill
- 46' ▲ G. Maris ▼ D. Keillor-Dunn
- 62' ▲ A. Cook ▼ J. Walker
- 62' ▲ C. Kavanagh ▼ T. Wright
- 62' ▲ H. Chapman ▼ C. Oduor
- 65' ▲ A. Lewis ▼ S. Quinn
- 72' A. Cook · H. Chapman 1-4
- 77' ▲ T. Nichols ▼ W. Swan
- 82' ▲ J. Gale ▼ L. Akins
- 83' ▲ D. Oyegoke ▼ C. Kelly
- 86' 1-5 A. Lewis
- 90'+1 Jonathan Tomkinson
- 90'+2 Louis Reed
- FT1-5
Đội hình
- 1S. Walker 6.3
- 31J. Tomkinson 5.6
- 18C. Kelly ▼ 83' 7.2
- 3L. Ridehalgh ▼ 26' 6.2
- 11A. Gilliead 6.0
- 6R. Smallwood 6.9
- 7J. Walker ▼ 62' 6.3
- 32L. Richards 7.0
- 12C. Oduor ▼ 62' 6.5
- 14T. Smith 6.6
- 36T. Wright ▼ 62' 6.6
Dự bị 7
- 26K. McDonald ▲ 26' 7.0
- 9A. Cook ⚽ ▲ 62' 7.0
- 8C. Kavanagh ▲ 62' 6.2
- 20H. Chapman ▲ 62' 6.3
- 22D. Oyegoke ▲ 83' 6.7
- 2B. Halliday
- 13C. Doyle
- 1C. Pym 6.3
- 9J. Bowery 6.6
- 14A. Flint 7.2
- 24L. Brunt 7.2
- 6B. Cargill ⚽ ▼ 46' 7.2
- 44H. Boateng 7.2
- 25L. Reed 7.2
- 16S. Quinn ⇢ ▼ 65' 7.3
- 40D. Keillor-Dunn ⚽ ⇢ ▼ 46' 7.9
- 26W. Swan ⚽ ⇢ ▼ 77' 7.9
- 7L. Akins ⚽ ▼ 82' 7.5
Dự bị 7
- 3S. McLaughlin ▲ 46' 6.9
- 10G. Maris ▲ 46' 6.9
- 15A. Lewis ⚽ ▲ 65' 8.2
- 20T. Nichols ▲ 77' 6.9
- 12J. Gale ▲ 82' 6.6
- 22G. Williams
- 13S. Flinders
Thống kê
02⚑5
⚑520
57%Kiểm soát bóng43%
6Dứt điểm27
1Trúng đích11
2Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm22
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn7
5Phạt góc5
0Việt vị1
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
6Cứu thua0
511Chuyền bóng387
370Chuyền chính xác259
72%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu59
91Ghi được116
77Thủng lưới64
1.44Bàn thắng mỗi trận1.97
20Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn34
48Hiệp hai59