Mansfield Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bradford City A.F.C.

Mansfield Town F.C. vs Bradford City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 0-0 Bradford City A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 2, hòa 2, Bradford City A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
Sân vận động
One Call Stadium, Mansfield, Nottinghamshire
Phong độ
LLWLL Mansfield Town F.C.
WDLLW Bradford City A.F.C.
  1. 23' Richard Smallwood
  2. HT0-0
  3. 55' Jamie Walker
  4. 60' B. Pointon C. Oduor
  5. 68' Calum MacDonald
  6. 70' M. Derbyshire T. Smith
  7. 70' L. Ridehalgh L. Richards
  8. 71' R. Tulloch J. Walker
  9. 72' J. Gale W. Swan
  10. 75' James Gale
  11. 80' G. Williams O. Clarke
  12. 80' D. Oyegoke E. Osadebe
  13. 81' Matthew Platt
  14. 89' B. Cargill G. Maris
  15. 90'+4 Daniel Oyegoke
  16. FT0-0

Đội hình

Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: N. Clough
  1. 1C. Pym 7.3
  2. 9J. Bowery 6.9
  3. 14A. Flint 7.2
  4. 24L. Brunt 7.2
  5. 11C. MacDonald 8.2
  6. 10G. Maris ▼ 89' 7.5
  7. 25L. Reed 7.3
  8. 8O. Clarke ▼ 80' 7.3
  9. 40D. Keillor-Dunn 6.9
  10. 7L. Akins 6.9
  11. 26W. Swan ▼ 72' 6.9

Dự bị 7

  1. 12J. Gale ▲ 72' 6.7
  2. 22G. Williams ▲ 80' 6.7
  3. 6B. Cargill ▲ 89'
  4. 19G. Cooper
  5. 28M. Abdullah
  6. 13S. Flinders
  7. 35J. O'Toole
Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Hughes
  1. 1H. Lewis 6.6
  2. 5M. Platt 7.5
  3. 15S. Stubbs 7.3
  4. 18C. Kelly 7.2
  5. 2B. Halliday 6.9
  6. 6R. Smallwood 6.3
  7. 8E. Osadebe ▼ 80' 6.6
  8. 32L. Richards ▼ 70' 6.9
  9. 12C. Oduor ▼ 60' 7.0
  10. 7J. Walker ▼ 71' 7.2
  11. 14T. Smith ▼ 70' 6.9

Dự bị 7

  1. 23B. Pointon ▲ 60' 7.0
  2. 27M. Derbyshire ▲ 70' 6.9
  3. 3L. Ridehalgh ▲ 70' 6.3
  4. 34R. Tulloch ▲ 71' 6.5
  5. 22D. Oyegoke ▲ 80' 6.3
  6. 37C. Afoka
  7. 13C. Doyle

Thống kê

028
240
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm9
1Trúng đích2
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị0
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
2Cứu thua1
422Chuyền bóng483
317Chuyền chính xác388
75%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu63
116Ghi được91
64Thủng lưới77
1.97Bàn thắng mỗi trận1.44
18Giữ sạch lưới20
34Trên 2.5 bàn30
59Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu