Mansfield Town F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Bradford City A.F.C.

Mansfield Town F.C. vs Bradford City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Mansfield Town F.C. 0-3 Bradford City A.F.C. tại Football League Trophy, 17 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mansfield Town F.C. thắng 2, hòa 2, Bradford City A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
One Call Stadium, Mansfield, Nottinghamshire
Phong độ
LLWLL Mansfield Town F.C.
WDLLW Bradford City A.F.C.
  1. 3' 0-1 V. Oliver · A. Pattison
  2. 36' 0-2 B. Pointon
  3. HT0-2
  4. 46' A. Oshilaja S. McLaughlin
  5. 66' S. Quinn H. Boateng
  6. 66' W. Evans K. Baccus
  7. 72' A. Cook V. Oliver
  8. 72' C. Kavanagh O. Sanderson
  9. 79' T. Anderson J. Bowery
  10. 79' McKeal Abdullah B. Waine
  11. 81' Stephen Quinn
  12. 81' C. Oduor B. Pointon
  13. 88' T. Wright J. Adams
  14. 90'+1 Calum Kavanagh
  15. 90'+5 0-3 C. Oduor · A. Cook
  16. FT0-3

Đội hình

Mansfield Town F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: N. Clough
  1. 13S. Flinders 7.3
  2. 8A. Lewis 6.7
  3. 9J. Bowery ▼ 79' 6.9
  4. 3S. McLaughlin ▼ 46' 6.3
  5. 31D. Wauchope 6.7
  6. 17K. Baccus ▼ 66' 6.6
  7. 34F. Flanagan 6.9
  8. 44H. Boateng ▼ 66' 6.6
  9. 15B. Quinn 6.6
  10. 21B. Waine ▼ 79' 6.2
  11. 20T. Nichols 7.0

Dự bị 7

  1. 23A. Oshilaja ▲ 46' 6.6
  2. 16S. Quinn ▲ 66' 6.5
  3. 11W. Evans ▲ 66' 6.5
  4. 32T. Anderson ▲ 79' 6.3
  5. 28McKeal Abdullah ▲ 79' 6.5
  6. 33A. Núñez
  7. 19L. Gregory
Bradford City A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Alexander
  1. 13C. Doyle 6.9
  2. 27J. Benn 7.7
  3. 24J. Shepherd 7.3
  4. 39C. Diabate 7.9
  5. 3L. Richards 7.2
  6. 23B. Pointon ▼ 81' 7.0
  7. 6R. Smallwood 7.5
  8. 16A. Pattison 7.3
  9. 25J. Adams ▼ 88' 7.3
  10. 19V. Oliver ▼ 72' 8.0
  11. 21O. Sanderson ▼ 72' 6.6

Dự bị 7

  1. 9A. Cook ▲ 72' 6.9
  2. 8C. Kavanagh ▲ 72' 7.0
  3. 12C. Oduor ▲ 81' 7.2
  4. 17T. Wright ▲ 88' 6.3
  5. 1S. Walker
  6. 2B. Halliday
  7. 38G. Wadsworth

Thống kê

014
1010
66%Kiểm soát bóng34%
8Dứt điểm17
1Trúng đích9
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
4Phạt góc10
1Việt vị1
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
6Cứu thua1
649Chuyền bóng329
535Chuyền chính xác237
82%Chính xác chuyền72%

So sánh

59Trận đấu61
83Ghi được86
83Thủng lưới62
1.41Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới19
35Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu